ground almond

ground almond

A baker sprinkles ground almond over a freshly baked cake.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạnh nhân xay: "ground almond" bột hoặc hạt hạnh nhân đã được nghiền nhỏ thành dạng bột mịn hoặc hạt vụn. Thuật ngữ này thường dùng trong nấu ăn làm bánh để chỉ nguyên liệu làm từ hạnh nhân đã qua xay xát. - Củ giống hạnh nhân (thực vật): Trong thực vật học, "ground almond" còn tên gọi khác của loại cây cói châu Âu (Cyperus esculentus) với củ nhỏ ăn được, vị bùi giống hạnh nhân.

dụ sử dụng
  • Nấu ăn:

    • Add two tablespoons of ground almond to the cake batter. (Thêm hai muỗng canh hạnh nhân xay vào hỗn hợp bột bánh.)
    • Ground almond is often used to make marzipan. (Hạnh nhân xay thường được dùng để làm bánh hạnh nhân.)
  • Thực vật học:

    • The ground almond plant grows wild in many parts of Europe. (Cây hạnh nhân củ mọc hoangnhiều nơi tại châu Âu.)
    • You can eat the tubers of ground almond raw or roasted. (Bạn có thể ăn sống hoặc rang củ của cây hạnh nhân củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to substitute ground almond for flour": thay thế bột bằng hạnh nhân xay (trong chế độ ăn không gluten).

    • For a gluten-free cake, you can substitute ground almond for regular flour. (Để làm bánh không gluten, bạn có thể thay thế bột thường bằng hạnh nhân xay.)
  • "ground almond meal": bột hạnh nhân xay mịn (thường dùng trong làm bánh).

    • The recipe calls for fine ground almond meal, not coarse. (Công thức yêu cầu bột hạnh nhân xay mịn, không phải loại thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Almond flour (n): bột hạnh nhân (thường xay mịn hơn "ground almond").

    • Almond flour is a popular low-carb baking ingredient. (Bột hạnh nhân nguyên liệu làm bánh ít carb phổ biến.)
  • Almond meal (n): bột hạnh nhân thô (có thể bao gồm cả vỏ).

    • Almond meal gives a rustic texture to cookies. (Bột hạnh nhân thô tạo kết cấu mộc mạc cho bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground almonds (n): hạnh nhân xay (dạng số nhiều, thường dùng thay thế).
  • Milled almonds (n): hạnh nhân nghiền (từ ít phổ biến hơn).
  • Tiger nuts (n): củ hạnh nhân (tên thông dụng cho loại cây ).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "ground almond", đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • "to grind almonds": xay hạnh nhân.
      • You need to grind almonds to make ground almond at home. (Bạn cần xay hạnh nhân để làm hạnh nhân xay tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ground almond". Tuy nhiên, trong ẩm thực, có thể gặp:
    • "A pinch of ground almond": một nhúm hạnh nhân xay (dùng để chỉ lượng nhỏ gia vị).
      • Add a pinch of ground almond to the soup for extra flavor. (Thêm một nhúm hạnh nhân xay vào súp để tăng hương vị.)