ground attack

ground attack

Soldiers conduct a ground attack across an open field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc tấn công bằng bộ binh: "ground attack" chỉ một cuộc tấn công được thực hiện bởi lực lượng bộ binh trên mặt đất, thay vì từ trên không (máy bay) hoặc dưới biển.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc tấn công bằng bộ binh vào lúc bình minh.)
  • (Kẻ thù đã tiến hành một cuộc tấn công bằng bộ binh quy mô lớn vào thành phố.)
  • (Cuộc tấn công bằng bộ binh được hỗ trợ bởi hỏa lực pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a ground attack": phát động một cuộc tấn công bằng bộ binh.

    • The army launched a ground attack after weeks of airstrikes. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bằng bộ binh sau nhiều tuần không kích.)
  • "to repel a ground attack": đẩy lùi một cuộc tấn công bằng bộ binh.

    • The defenders successfully repelled the ground attack. (Lực lượng phòng thủ đã đẩy lùi thành công cuộc tấn công bằng bộ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground assault (danh từ): cuộc tấn công mặt đất (tương tự, nhưng thường mang tính bạo lực hơn).

    • The ground assault was brutal and lasted for hours. (Cuộc tấn công mặt đất rất tàn khốc kéo dài hàng giờ.)
  • Ground offensive (danh từ): chiến dịch tấn công mặt đất.

    • The ground offensive aimed to capture the capital. (Chiến dịch tấn công mặt đất nhằm chiếm thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Land attack: cuộc tấn công đường bộ.
  • Infantry assault: cuộc tấn công bộ binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attack from the ground: tấn công từ mặt đất.
    • The troops attacked from the ground while the air force provided cover. (Quân đội tấn công từ mặt đất trong khi không quân yểm trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the ground: chiếm lĩnh mặt đất (trong quân sự).
    • The soldiers took the ground after fierce fighting. (Những người lính đã chiếm lĩnh mặt đất sau cuộc chiến ác liệt.)