ground bass
Định nghĩa
Danh từ: Một giai điệu ngắn ở bè trầm (bass) được lặp đi lặp lại liên tục trong suốt một tác phẩm âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bản nhạc được xây dựng trên một ground bass đơn giản, lặp lại xuyên suốt toàn bộ tác phẩm.)
- (Trong âm nhạc Baroque, ground bass là một kỹ thuật phổ biến được dùng để tạo cảm giác thống nhất và cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a ground bass": có một giai điệu nền ở bè trầm lặp lại.
- Many chaconnes have a ground bass that supports the variations above. (Nhiều điệu chaconne có một ground bass hỗ trợ các biến thể phía trên.)
- "based on a ground bass": dựa trên một giai điệu bè trầm lặp lại.
- This aria is based on a ground bass of four notes. (Aria này dựa trên một ground bass gồm bốn nốt nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground (n): dạng viết tắt của "ground bass", thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
- The ground is repeated twelve times in the piece. (Giai điệu nền được lặp lại mười hai lần trong bản nhạc.)
- Bass line (n): đường bass, tuyến giai điệu ở bè trầm (không nhất thiết lặp lại).
- The bass line of this song is very catchy. (Đường bass của bài hát này rất bắt tai.)
Từ đồng nghĩa
- Ostinato bass: giai điệu bè trầm lặp đi lặp lại, tương tự như ground bass nhưng thường dùng trong nhạc hiện đại.
- Basso ostinato: thuật ngữ tiếng Ý chỉ giai điệu bè trầm lặp lại, đồng nghĩa với ground bass.
Các cụm từ liên quan
- Ground bass technique: kỹ thuật sử dụng giai điệu bè trầm lặp lại.
- The ground bass technique was especially popular in the 17th and 18th centuries. (Kỹ thuật ground bass đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 17 và 18.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ground bass".