ground beef
Danh từ (không đếm được): Thịt bò xay. Đây là một loại thịt bò đã được nghiền nhỏ, thường được sử dụng để làm bánh mì kẹp thịt, thịt viên, hoặc các món xào.
- (Tôi cần một ít thịt bò xay để làm bánh mì kẹp thịt cho bữa tối.)
- (Công thức yêu cầu một pound thịt bò xay.)
"lean ground beef": Thịt bò xay nạc (ít mỡ).
- For a healthier option, choose lean ground beef. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn thịt bò xay nạc.)
"ground beef patty": Miếng thịt bò xay ép dẹt (dùng làm bánh mì kẹp thịt).
- Grill each ground beef patty for about 4 minutes per side. (Nướng mỗi miếng thịt bò xay ép dẹt khoảng 4 phút mỗi mặt.)
Ground meat (n): Thịt xay (nói chung, có thể là thịt heo, gà, v.v.).
- Ground meat is versatile and easy to cook. (Thịt xay rất linh hoạt và dễ nấu.)
Minced beef (n): Thịt bò băm (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- She bought minced beef at the butcher's shop. (Cô ấy mua thịt bò băm ở tiệm bán thịt.)
Hamburger meat: Thịt làm bánh mì kẹp thịt (thường là thịt bò xay).
- The hamburger meat is seasoned with salt and pepper. (Thịt làm bánh mì kẹp thịt được nêm muối và tiêu.)
Minced meat: Thịt băm (nói chung, nhưng thường chỉ thịt bò).
- Minced meat is a staple in many cuisines. (Thịt băm là nguyên liệu chính trong nhiều nền ẩm thực.)
"Brown the ground beef": Xào thịt bò xay cho đến khi chín vàng.
- Brown the ground beef in a skillet before adding the onions. (Xào thịt bò xay trong chảo cho đến khi chín vàng trước khi thêm hành tây.)
"Drain the ground beef": Đổ bỏ mỡ thừa từ thịt bò xay sau khi xào.
- After cooking, drain the ground beef to remove excess fat. (Sau khi nấu, đổ bỏ mỡ thừa từ thịt bò xay.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ground beef", nhưng có các cụm từ thông dụng: - "Like ground beef": Giống như thịt bò xay (dùng để so sánh về kết cấu hoặc hình dạng). - The texture of the dish was like ground beef. (Kết cấu của món ăn giống như thịt bò xay.)