ground cable

ground cable

A large ship is secured to a buoy by a thick ground cable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây neo tàu: "ground cable" một loại dây cáp dùng để neo tàu thuyền, chạy từ một phao neo đến một mỏ neo cố định dưới đáy biển hoặc lòng sông.
    • Cáp nối đất: Trong kỹ thuật điện, "ground cable" còn có nghĩa dây cáp dùng để nối đất, giúp bảo vệ thiết bị khỏi sét hoặc dòng điện rỉ.
dụ sử dụng
  • Dây neo tàu:

    • The ship's ground cable was securely attached to the buoy. (Dây neo tàu của con tàu được gắn chặt vào phao.)
    • A strong ground cable is essential for mooring in stormy weather. (Một dây neo tàu chắc chắn cần thiết để neo đậu trong thời tiết bão tố.)
  • Cáp nối đất:

    • The electrician installed a ground cable to prevent electrical shocks. (Người thợ điện đã lắp đặt một cáp nối đất để ngăn ngừa điện giật.)
    • Make sure the ground cable is connected to the grounding rod. (Hãy đảm bảo cáp nối đất được kết nối với thanh nối đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a ground cable": đặt một dây cáp nối đất hoặc dây neo.

    • The crew laid a new ground cable to secure the floating dock. (Thủy thủ đoàn đã đặt một dây neo mới để cố định bến nổi.)
  • "ground cable system": hệ thống cáp nối đất hoặc hệ thống neo.

    • The ground cable system must be inspected annually for corrosion. (Hệ thống cáp nối đất phải được kiểm tra hàng năm để phát hiện ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grounding cable (n): cáp nối đất (thường dùng trong lĩnh vực điện).

    • The grounding cable was damaged by lightning. (Cáp nối đất đã bị hư hỏng do sét đánh.)
  • Mooring cable (n): dây neo (thường dùng trong hàng hải).

    • The mooring cable snapped during the storm. (Dây neo đã đứt trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Anchor cable: dây neo (dùng trong hàng hải).
  • Earth cable: cáp nối đất (dùng trong điện lực, thườngAnh).
  • Ground wire: dây nối đất (thường dây nhỏ hơn cáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to ground: kết nối với đất.

    • The technician connected the device to ground using a ground cable. (Kỹ thuật viên đã kết nối thiết bị với đất bằng một cáp nối đất.)
  • Secure with a ground cable: cố định bằng dây neo.

    • The buoy was secured with a ground cable to prevent drifting. (Phao được cố định bằng dây neo để tránh trôi dạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ground cable holds firm": dây neo vững chắc (ẩn dụ cho sự ổn định).
    • In times of crisis, our friendship is like a ground cable that holds firm. (Trong thời khắc khó khăn, tình bạn của chúng tôi như một dây neo vững chắc.)