ground cedar
Danh từ: ground cedar (cây bách xù mặt đất) là một loại cây thân bò (procumbent), thường được dùng để chỉ hai loại thực vật chính: 1. Một giống cây bách xù thông thường (common juniper) có dạng thân bò sát mặt đất, thường mọc thành bụi thấp. 2. Một loại rêu đinh (club moss) thuộc họ Lycopodiaceae, có hình dáng giống cây bách nhưng mọc thấp, thường được tìm thấy trong rừng ẩm.
- (Cây bách xù mặt đất mọc sát mặt đất, tạo thành một thảm dày ở các khu vực nhiều đá.)
- (Ở một số vùng, cây bách xù mặt đất được dùng làm lớp phủ mặt đất trong vườn.)
- (Loại rêu đinh được gọi là cây bách xù mặt đất có những chiếc lá nhỏ giống vảy.)
- (Cây bách xù mặt đất thường bị nhầm lẫn với các loại bách xù bò khác do hình dáng tương tự.)
- or var. .* (Trong thực vật học, thuật ngữ "ground cedar" có thể chỉ cụ thể đến hoặc var. .)
- Ground pine: một loại rêu đinh khác, thường được dùng thay thế cho .
- Ground pine is similar to ground cedar but has more upright branches. (Cây thông mặt đất tương tự cây bách xù mặt đất nhưng có cành thẳng đứng hơn.)
- Creeping juniper: cây bách xù bò, một tên gọi khác cho giống bách xù thân bò.
- Creeping juniper is a popular ornamental plant. (Cây bách xù bò là một loại cây cảnh phổ biến.)
- Creeping juniper: bách xù bò (chỉ giống bách xù thân bò).
- Trailing juniper: bách xù leo (chỉ dạng mọc bò lan).
- Lycopodium: rêu đinh (chỉ loại rêu đinh nói chung).
(Không có cụm động từ trực tiếp cho ground cedar vì đây là danh từ ghép chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:) - Grow as ground cedar: mọc như cây bách xù mặt đất. - This plant grows as ground cedar in shaded forests. (Loại cây này mọc như cây bách xù mặt đất trong các khu rừng râm.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến ground cedar do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật.)