ground cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lý chua đất (Physalis): "Ground cherry" chỉ một loại cây thân thảo thuộc chi Physalis, có quả mọng ăn được, được bao bọc trong một lớp vỏ mỏng giống như túi (bao hoa phình to).
- Quả lý chua đất: Quả của loại cây này, thường có màu vàng hoặc cam, vị ngọt nhẹ, được dùng trong ẩm thực (làm mứt, bánh, hoặc ăn tươi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We picked some ground cherries from the garden to make jam. (Chúng tôi đã hái vài quả lý chua đất từ vườn để làm mứt.)
- The ground cherry plant grows well in warm climates. (Cây lý chua đất phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ground cherry" có thể được dùng để chỉ cả cây và quả, tùy ngữ cảnh.
- She bought ground cherry seeds to plant in her backyard. (Cô ấy mua hạt giống lý chua đất để trồng ở sân sau.)
- Trong ẩm thực, quả thường được chế biến thành các món tráng miệng hoặc nước sốt.
- Ground cherry pie is a traditional dessert in some regions. (Bánh nướng lý chua đất là một món tráng miệng truyền thống ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground cherry (không có biến thể phổ biến), nhưng có thể gọi là cây tầm bóp (tên gọi khác trong tiếng Việt, dùng cho loài Physalis minima).
- Physalis (danh từ khoa học): chi thực vật chứa các loài như ground cherry, tomatillo, và các loại cây tương tự.
- Physalis is a genus that includes many edible species. (Physalis là một chi thực vật bao gồm nhiều loài ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Cape gooseberry: tên gọi khác cho một loài ground cherry (Physalis peruviana).
- Husk tomato: quả cà chua có vỏ bọc, thường dùng để chỉ các loại ground cherry.
- The husk tomato is also known as ground cherry. (Quả cà chua có vỏ bọc cũng được gọi là lý chua đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ground cherry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng với "ground cherry".