ground cover
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp phủ mặt đất: "ground cover" chỉ các loại cây thấp (không phải cây con) mọc trên nền rừng, hoặc các loại cây thấp được trồng ở nơi có bóng râm sâu hoặc trên sườn dốc để thay thế cho cỏ vì cỏ khó mọc ở những khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Nền rừng được phủ bởi một lớp cây thấp dày đặc.)
- (Chúng tôi trồng cây phủ mặt đất trên sườn dốc để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use as ground cover": sử dụng như một lớp phủ mặt đất.
- Ivy is often used as ground cover in shady gardens. (Cây thường xuân thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong các khu vườn râm mát.)
"low-maintenance ground cover": cây phủ mặt đất ít cần chăm sóc.
- This type of ground cover requires little watering and trimming. (Loại cây phủ mặt đất này cần ít tưới nước và cắt tỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundcover (viết liền) (n): cùng nghĩa với "ground cover", chỉ các loại cây thấp phủ mặt đất.
- Cover crop (n): cây trồng che phủ đất (thường dùng trong nông nghiệp để cải tạo đất).
- Mulch (n): lớp phủ (rơm, vỏ cây, sỏi) dùng để giữ ẩm và ngăn cỏ dại, khác với "ground cover" là cây sống.
Từ đồng nghĩa
- Understory vegetation: thảm thực vật dưới tán rừng.
- Low-growing plants: cây mọc thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "ground cover", nhưng có thể dùng:
- Cover over: phủ kín.
- The ground cover quickly covered over the bare patches. (Cây phủ mặt đất nhanh chóng phủ kín những mảng đất trống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ground cover".