ground fire

ground fire

A ground fire smolders in the thick layer of pine needles on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháy rừng ngầm: "ground fire" chỉ một loại cháy rừng xảy ra dưới mặt đất, đốt cháy lớp mùn (humus) các vật liệu hữu cơ trong lòng đất. Loại cháy này thường không ngọn lửa lộ ra trên bề mặt có thể lan rộng một cách âm thầm.
dụ sử dụng
  • (Đám cháy rừng ngầm âm ỉ suốt nhiều tuần, phá hủy rễ của những cây cổ thụ.)
  • (Lính cứu hỏa gặp khó khăn trong việc phát hiện đám cháy rừng ngầm không ngọn lửa nào nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ground fire vs. surface fire": phân biệt giữa cháy rừng ngầm cháy rừng mặt đất (cháy các lớp thực vật bề mặt).

    • Unlike a surface fire, a ground fire can persist for months without being noticed. (Không giống như cháy rừng mặt đất, cháy rừng ngầm có thể tồn tại hàng tháng không bị phát hiện.)
  • "ground fire suppression": hoạt động dập tắt cháy rừng ngầm.

    • Suppressing a ground fire requires digging trenches to cut off the oxygen supply. (Việc dập tắt cháy rừng ngầm đòi hỏi phải đào rãnh để cắt nguồn cung cấp oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundfire (danh từ, viết liền): dạng viết tắt ít phổ biến hơn của "ground fire".
  • Humus fire (danh từ): cháy lớp mùn, một thuật ngữ đồng nghĩa với "ground fire".
    • The humus fire in the peat bog was extremely difficult to extinguish. (Đám cháy lớp mùn trong vùng đầm lầy than bùn cực kỳ khó dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Subsurface fire: cháy dưới bề mặt, một thuật ngữ chuyên môn khác chỉ hiện tượng tương tự.
  • Peat fire: cháy than bùn (thường một dạng của cháy rừng ngầm).
    • The peat fire in Indonesia caused thick haze over the region. (Đám cháy than bùn ở Indonesia đã gây ra màn khói dày đặc trên khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn underground: cháy ngầm, mô tả hành động cháy của "ground fire".

    • The fire continued to burn underground despite heavy rain. (Đám cháy tiếp tục cháy ngầm mưa lớn.)
  • Smolder beneath the surface: âm ỉ dưới bề mặt.

    • The ground fire smoldered beneath the surface, unseen by anyone. (Đám cháy rừng ngầm âm ỉ dưới bề mặt, không ai nhìn thấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A slow-burning fire: một đám cháy cháy chậm, thường được dùng để von về "ground fire".
    • The conflict was like a ground fire, smoldering quietly before erupting. (Cuộc xung đột giống như một đám cháy rừng ngầm, âm ỉ lặng lẽ trước khi bùng phát.)