ground state
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Trạng thái cơ bản: "ground state" là trạng thái có mức năng lượng thấp nhất của một nguyên tử, phân tử, hoặc hạt khác. Đây là trạng thái ổn định nhất, nơi hệ thống không có năng lượng dư thừa để phát xạ hay hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Electron trong nguyên tử hydro thường ở trạng thái cơ bản của nó.)
- (Khi một nguyên tử hấp thụ năng lượng, nó chuyển từ trạng thái cơ bản sang trạng thái kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the ground state": ở trạng thái cơ bản.
- The system is in its ground state and cannot emit any radiation. (Hệ thống đang ở trạng thái cơ bản và không thể phát ra bất kỳ bức xạ nào.)
"ground state energy": năng lượng trạng thái cơ bản.
- Calculating ground state energy is essential in quantum mechanics. (Tính toán năng lượng trạng thái cơ bản là rất quan trọng trong cơ học lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Excited state (n): trạng thái kích thích (trạng thái có năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản).
- After absorbing a photon, the atom goes to an excited state. (Sau khi hấp thụ một photon, nguyên tử chuyển sang trạng thái kích thích.)
Ground-level (adj): ở mức cơ bản, tầng dưới cùng (không liên quan trực tiếp đến vật lý lượng tử).
Từ đồng nghĩa
- Lowest energy state: trạng thái năng lượng thấp nhất.
- Fundamental state: trạng thái nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "ground state", nhưng có thể dùng "to settle into" để mô tả quá trình chuyển về trạng thái cơ bản:
- The electron settles into its ground state after releasing energy. (Electron ổn định vào trạng thái cơ bản của nó sau khi giải phóng năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Back to ground state": quay lại trạng thái ban đầu, ổn định (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ).
- After the excitement, the system returns to its ground state. (Sau sự kích thích, hệ thống trở lại trạng thái cơ bản của nó.)