ground substance

ground substance

The ground substance provides a supportive matrix for the cells in the tissue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nền (trong tế bào): "ground substance" chỉ phần trong suốt, không hạt của tế bào chất, nơi chứa các bào quan các thành phần khác của tế bào.
    • Chất nền (trong ): "ground substance" còn được dùng để chỉ chất nền ngoại bào, phần chấtđịnh hình bao quanh các tế bào trong liên kết, giúp nâng đỡ liên kết các tế bào lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Trong tế bào học:

    • The ground substance of the cytoplasm is also known as the cytosol. (Chất nền của tế bào chất còn được gọi là bào tương.)
    • Ribosomes are suspended in the ground substance of the cell. (Ribosome lửng trong chất nền của tế bào.)
  • Trong mô học:

    • Ground substance in connective tissue is rich in proteoglycans. (Chất nền trong liên kết rất giàu proteoglycan.)
    • The ground substance provides a medium for the diffusion of nutrients and waste. (Chất nền cung cấp môi trường cho sự khuếch tán chất dinh dưỡng chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ground substance" trong liên kết: Chất nền này có thể dạng lỏng (như trong máu), dạng bán lỏng (như trong liên kết lỏng lẻo), hoặc dạng rắn (như trong sụn xương).

    • In cartilage, the ground substance is a firm gel that resists compression. (Trong sụn, chất nền một gel cứng chịu được lực nén.)
  • "ground substance" các thành phần khác: Chất nền thường chứa nước, protein, polysaccharide, các ion, tạo nên một môi trường sống động cho tế bào.

    • The ground substance is essential for cell signaling and migration. (Chất nền rất cần thiết cho việc truyền tín hiệu di chuyển của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất nền tế bào (cytosol): phần lỏng của tế bào chất, tương tự như "ground substance" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tế bào học.

    • Enzymes in the cytosol catalyze metabolic reactions. (Các enzyme trong bào tương xúc tác các phản ứng trao đổi chất.)
  • Chất nền ngoại bào (extracellular matrix - ECM): bao gồm "ground substance" các sợi như collagen, elastin.

    • The ECM provides structural support to tissues. (Chất nền ngoại bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các .)
Từ đồng nghĩa
  • Chất cơ bản: thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Chất nềnđịnh hình: nhấn mạnh tính chất không cấu trúc hình thái rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • Chất nền liên kết: cụm từ cụ thể hóa "ground substance" trong mô học.

    • The ground substance of connective tissue can be liquid, gel, or solid. (Chất nền của liên kết có thểdạng lỏng, gel, hoặc rắn.)
  • Chất nền tế bào chất: cụm từ dùng trong sinh học tế bào.

    • The ground substance of the cytoplasm is where many metabolic pathways occur. (Chất nền của tế bào chất nơi diễn ra nhiều con đường trao đổi chất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)