ground-berry

ground-berry

A small ground-berry plant grows on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: "ground-berry" một loại cây bụi nhỏ, thường mọc bò sát đất hoặc hơi đứng lên, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Từ này chỉ hai loại cây chính:

  1. Cây wintergreen (Gaultheria procumbens): Cây bụi leo, hoa hình chuông màu trắng, quả màu đỏ giống quả mọng, vị cay, thơm bóng, dùng để chiết xuất tinh dầu wintergreen.
  2. Cây cranberry dại (Vaccinium macrocarpon hoặc Styphelia): Cây bụi nhỏ, mọc hoặc hướng lên, hoa đỏ tươi, quả mọng mọng nước giống quả nam việt quất.
dụ sử dụng
  • (Cây ground-berry thường được tìm thấy trong các khu rừngphía đông Bắc Mỹ.)
  • ( ấy hái vài quả ground-berry để pha trà giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest ground-berry": thu hoạch quả ground-berry.
    • In autumn, locals harvest ground-berry for its medicinal properties. (Vào mùa thu, người dân địa phương thu hoạch ground-berry các đặc tính chữa bệnh của .)
  • "ground-berry extract": chiết xuất từ ground-berry.
    • Ground-berry extract is used in some herbal remedies for pain relief. (Chiết xuất ground-berry được sử dụng trong một số phương thuốc thảo dược để giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundberry (n): dạng viết liền của "ground-berry", không thay đổi nghĩa.
  • Wintergreen (n): tên gọi thông thường cho loại cây ground-berry thứ nhất, thường dùng trong thương mại.
  • Cranberry (n): quả nam việt quất, họ hàng gần với loại ground-berry thứ hai.
Từ đồng nghĩa
  • Creeping shrub: cây bụi leo, mô tả đặc điểm mọc của ground-berry.
  • Trailing plant: cây mọc , dùng để chỉ loại cây thân bám sát mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow ground-berry: trồng ground-berry.
    • They tried to grow ground-berry in their garden but the soil was too dry. (Họ đã thử trồng ground-berry trong vườn nhưng đất quá khô.)
  • Pick ground-berry: hái quả ground-berry.
    • The children love to pick ground-berry during summer hikes. (Bọn trẻ thích hái quả ground-berry trong các chuyến đi bộ mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a ground-berry in winter: hiếm như ground-berry vào mùa đông (ám chỉ điều đó rất khó tìm thấy).
    • Finding an honest politician is as rare as a ground-berry in winter. (Tìm được một chính trị gia trung thực hiếm như ground-berry vào mùa đông.)