ground-controlled approach
Danh từ: - Phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất: "ground-controlled approach" là một kỹ thuật hạ cánh máy bay trong điều kiện thời tiết xấu, trong đó phi công được nhân viên kiểm soát không lưu mặt đất hướng dẫn hạ cánh bằng cách sử dụng radar tiếp cận chính xác. Phi công sẽ nghe theo chỉ dẫn từ mặt đất để điều chỉnh độ cao và hướng bay cho đến khi chạm đường băng.
- (Phi công đã sử dụng phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất để hạ cánh an toàn trong sương mù dày đặc.)
- (Các sân bay có tầm nhìn hạn chế thường dựa vào hệ thống hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)
"to perform a ground-controlled approach": thực hiện một lần hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.
- The controller guided the aircraft through a successful ground-controlled approach despite the storm. (Nhân viên kiểm soát đã hướng dẫn máy bay thực hiện thành công một lần hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất bất chấp cơn bão.)
"ground-controlled approach equipment": thiết bị hỗ trợ hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.
- Modern airports are equipped with advanced ground-controlled approach radar. (Các sân bay hiện đại được trang bị radar hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất tiên tiến.)
Ground control (danh từ): bộ phận kiểm soát mặt đất.
- The pilot contacted ground control for landing instructions. (Phi công đã liên lạc với bộ phận kiểm soát mặt đất để nhận hướng dẫn hạ cánh.)
Approach radar (danh từ): radar tiếp cận (dùng trong hạ cánh).
- The approach radar provides precise data for the ground-controlled approach. (Radar tiếp cận cung cấp dữ liệu chính xác cho phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)
Talk-down landing: hạ cánh có hướng dẫn bằng lời nói từ mặt đất.
- The talk-down landing is a specific type of ground-controlled approach. (Hạ cánh có hướng dẫn bằng lời nói là một dạng cụ thể của phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)
Instrument landing system (ILS): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (mặc dù ILS thường tự động hơn, nhưng cũng liên quan đến hướng dẫn từ mặt đất).
- The instrument landing system can be used in conjunction with ground-controlled approach. (Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị có thể được sử dụng kết hợp với phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)
To talk down: hướng dẫn hạ cánh qua liên lạc vô tuyến.
- The controller talked down the pilot during the emergency. (Nhân viên kiểm soát đã hướng dẫn phi công hạ cánh qua liên lạc vô tuyến trong tình huống khẩn cấp.)
To guide in: dẫn dắt vào (đường băng).
- The radar system guided in the aircraft for a safe landing. (Hệ thống radar đã dẫn dắt máy bay vào hạ cánh an toàn.)
"On the beam": đi đúng hướng (trong hàng không, ám chỉ việc theo đúng tín hiệu dẫn đường).
- The pilot was on the beam during the ground-controlled approach. (Phi công đã đi đúng hướng trong suốt quá trình hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)
"In the soup": ở trong điều kiện thời tiết xấu (mây mù, sương mù).
- The aircraft was in the soup when it requested a ground-controlled approach. (Máy bay đang ở trong điều kiện thời tiết xấu khi yêu cầu phương pháp hạ cánh có kiểm soát từ mặt đất.)