ground-emplaced mine

ground-emplaced mine

A soldier carefully marks the location of a ground-emplaced mine.

Định nghĩa

Danh từ: Mìn đặt trên mặt đất (ground-emplaced mine) một loại mìn nổ được giấu dưới mặt đất hoặc trên bề mặt đất; phát nổ khi bị giẫm lên hoặc xe cộ chạy qua.

dụ sử dụng
  • (Những người lính cẩn thận tìm kiếm khu vực xem mìn đặt trên mặt đất nào không trước khi tiến lên.)
  • (Mìn đặt trên mặt đất thường được sử dụng trong các cuộc xung đột quân sự để bảo vệ các vị trí chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deploy a ground-emplaced mine": triển khai một quả mìn đặt trên mặt đất.

    • The unit was ordered to deploy ground-emplaced mines along the perimeter. (Đơn vị được lệnh triển khai mìn đặt trên mặt đất dọc theo vành đai.)
  • "clear ground-emplaced mines": dọn sạch mìn đặt trên mặt đất.

    • The engineers worked for days to clear all ground-emplaced mines from the field. (Các kỹ sư đã làm việc nhiều ngày để dọn sạch tất cả mìn đặt trên mặt đất khỏi cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mìn (mine) (n): một loại khí nổ nói chung, có thể bao gồm mìn đặt trên mặt đất hoặc mìn dưới nước.

    • The area is dangerous due to hidden mines. (Khu vực này nguy hiểm mìn ẩn.)
  • Mìn chống bộ binh (anti-personnel mine) (n): mìn nhắm vào binh lính, thường loại mìn đặt trên mặt đất.

    • Anti-personnel mines are a type of ground-emplaced mine. (Mìn chống bộ binh một loại mìn đặt trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mìn đất (landmine): mìn được đặt trên hoặc dưới mặt đất, tương tự như "ground-emplaced mine".

    • Landmines are a serious threat in post-war zones. (Mìn đất một mối đe dọa nghiêm trọngcác khu vực hậu chiến.)
  • Mìn nổ (explosive mine): mìn chứa chất nổ, bao gồm cả mìn đặt trên mặt đất.

    • The explosive mine was carefully removed by the bomb squad. (Quả mìn nổ đã được đội phá bom mìn loại bỏ cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "ground-emplaced mine". Tuy nhiên, các cụm từ sau liên quan: - Set off a ground-emplaced mine: kích nổ mìn đặt trên mặt đất. - The truck accidentally set off a ground-emplaced mine. (Chiếc xe tải vô tình kích nổ một quả mìn đặt trên mặt đất.)

  • Step on a ground-emplaced mine: giẫm lên mìn đặt trên mặt đất.
    • He stepped on a ground-emplaced mine and was seriously injured. (Anh ấy giẫm lên một quả mìn đặt trên mặt đất bị thương nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Walking through a minefield": (thành ngữ) đi qua một bãi mìn, nghĩa bóng đối mặt với một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Negotiating with both sides felt like walking through a minefield. (Đàm phán với cả hai bên giống như đi qua một bãi mìn.)