ground-floor
Định nghĩa
Tính từ: "ground-floor" dùng để chỉ tầng trệt (tầng mặt đất) của một tòa nhà, hoặc mô tả một vị trí, lối vào nằm ở tầng này.
Ví dụ sử dụng
- (Lối vào ở tầng trệt luôn được khóa.)
- (Cô ấy sống trong một căn hộ ở tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the ground floor": ở tầng trệt, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.
- The office is located on the ground floor of the building. (Văn phòng nằm ở tầng trệt của tòa nhà.)
"ground-floor opportunity": cơ hội tham gia ngay từ đầu (trong kinh doanh, đầu tư).
- Investing in this startup is a ground-floor opportunity. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp này là một cơ hội tham gia ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Ground floor (danh từ): tầng trệt, tầng mặt đất.
- The ground floor has a large lobby. (Tầng trệt có một sảnh lớn.)
First floor (danh từ): tầng một (ở Anh, tầng một thường là tầng trệt; ở Mỹ, tầng một là tầng trên tầng trệt).
Từ đồng nghĩa
Street-level: ở cao độ mặt đường.
- The shop has a street-level entrance. (Cửa hàng có lối vào ở cao độ mặt đường.)
Bottom floor: tầng thấp nhất.
- The bottom floor of the house is used for storage. (Tầng thấp nhất của ngôi nhà được dùng để chứa đồ.)
Các cụm từ liên quan
- Ground-floor unit: căn hộ tầng trệt.
- They rented a ground-floor unit in the new complex. (Họ thuê một căn hộ tầng trệt trong khu phức hợp mới.)
Thành ngữ liên quan
- Get in on the ground floor: tham gia vào một dự án hoặc cơ hội ngay từ giai đoạn đầu.
- He got in on the ground floor of the tech company and became a millionaire. (Anh ấy tham gia vào công ty công nghệ ngay từ giai đoạn đầu và trở thành triệu phú.)