ground-hugging
Định nghĩa
Tính từ: - Mọc sát mặt đất: "ground-hugging" dùng để mô tả các loại cây hoặc thực vật có thân và lá mọc thấp, gần như chạm hoặc bám sát vào mặt đất. Đây là đặc điểm thường thấy ở các loại cây leo hoặc cây phủ đất.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn được trồng đầy các loại cây mọc sát mặt đất và lan rộng nhanh chóng.)
- (Cây bụi mọc sát mặt đất rất lý tưởng để phủ đất trống trong vườn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ground-hugging habit": thói quen sinh trưởng mọc sát mặt đất.
- The ground-hugging habit of this species makes it resistant to strong winds. (Thói quen mọc sát mặt đất của loài này giúp nó chịu được gió mạnh.)
"ground-hugging growth": sự phát triển bám sát mặt đất.
- The ground-hugging growth of mosses creates a soft carpet on the forest floor. (Sự phát triển bám sát mặt đất của rêu tạo nên một tấm thảm mềm trên nền rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground-hug (danh từ): hành động mọc sát mặt đất (hiếm dùng).
- Hug the ground (cụm động từ): bám sát mặt đất.
- The vines hug the ground to retain moisture. (Các dây leo bám sát mặt đất để giữ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Low-growing: mọc thấp.
- Prostrate: mọc bò lan trên mặt đất.
- Creeping: mọc bò, leo thấp.
Các cụm từ liên quan
- Ground cover: lớp phủ mặt đất (thường dùng để chỉ các loại cây mọc sát mặt đất).
- These ground-hugging plants are excellent as ground cover. (Các loại cây mọc sát mặt đất này rất tốt để làm lớp phủ mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's feet on the ground (thành ngữ): giữ thái độ thực tế, không mơ mộng (không liên quan trực tiếp đến "ground-hugging" nhưng có thể gợi nhớ).
- Despite his success, he always keeps his feet on the ground. (Mặc dù thành công, anh ấy luôn giữ thái độ thực tế.)