groundbreaker

groundbreaker

A groundbreaker in robotics demonstrates a new walking machine.

Định nghĩa

Danh từ: groundbreaker một người tiên phong, người mở đường trong một lĩnh vực nghiên cứu, công nghệ, nghệ thuật hoặc hoạt động nào đó. Người này thường thực hiện những bước đầu tiên, phá vỡ các rào cản hoặc giới hạn , tạo ra những hướng đi mới cho người khác noi theo.

dụ sử dụng
  • (Marie Curie một người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ.)
  • (Phong cách sáng tạo của nghệ sĩ đã khiến ấy trở thành người mở đường trong điêu khắc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a groundbreaker in [lĩnh vực]": người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is considered a groundbreaker in artificial intelligence research. (Ông ấy được coi người tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
  • "groundbreaker" có thể dùng để chỉ một tác phẩm, phát minh hoặc ý tưởng mang tính đột phá, không chỉ con người.
    • The film was a groundbreaker for its use of special effects. (Bộ phim một tác phẩm đột phá nhờ cách sử dụng hiệu ứng đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundbreaking (tính từ): mang tính đột phá, tiên phong.
    • The research was groundbreaking in its discovery of a new vaccine. (Nghiên cứu mang tính đột phá trong việc khám phá ra một loại vắc-xin mới.)
  • Groundbreak (danh từ): hành động hoặc quá trình mở đường (ít dùng, thường thấy trong ngữ cảnh xây dựng hoặc ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong (pioneer): người đầu tiên khám phá hoặc phát triển một lĩnh vực.
  • Người đi đầu (trailblazer): người tạo ra con đường mới, thường dùng trong ngữ cảnh đổi mới.
  • Người cách mạng (innovator): người đưa ra những ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến groundbreaker. Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như: - to become a groundbreaker: trở thành người tiên phong. - She became a groundbreaker in environmental law. ( ấy đã trở thành người tiên phong trong luật môi trường.) - to act as a groundbreaker: đóng vai trò người mở đường. - The company acted as a groundbreaker in renewable energy. (Công ty đã đóng vai trò người mở đường trong năng lượng tái tạo.)

Thành ngữ liên quan
  • "to break new ground": mở đường mới, tạo ra bước đột phá.
    • The scientist broke new ground with her research on stem cells. (Nhà khoa học đã mở đường mới với nghiên cứu của mình về tế bào gốc.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này cùng gốc với groundbreaker, nhưng dùng để chỉ hành động, không phải người.