groundbreaking ceremony

groundbreaking ceremony

A mayor and project leaders hold a groundbreaking ceremony for a new library.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ động thổ, buổi lễ chính thức đánh dấu sự khởi đầu của một dự án xây dựng, thường bao gồm việc đào xúc đất đầu tiên một cách tượng trưng.

dụ sử dụng
  • (Thị trưởng đã tham dự lễ động thổ cho bệnh viện mới.)
  • (Một buổi lễ động thổ đã được tổ chức để đánh dấu sự khởi đầu của việc xây dựng cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a groundbreaking ceremony": tổ chức lễ động thổ.

    • The company held a groundbreaking ceremony for its new headquarters. (Công ty đã tổ chức lễ động thổ cho trụ sở chính mới của họ.)
  • "groundbreaking ceremony participants": những người tham gia lễ động thổ (thường bao gồm quan chức, nhà đầu , công nhân).

    • The groundbreaking ceremony participants included local officials and community leaders. (Những người tham gia lễ động thổ bao gồm các quan chức địa phương lãnh đạo cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundbreaking (adj): mang tính đột phá, tiên phong (thường dùng cho ý tưởng, phát minh, không liên quan đến xây dựng).

    • Her research was groundbreaking in the field of medicine. (Nghiên cứu của ấy mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.)
  • Ceremony (n): buổi lễ, nghi lễ.

    • The award ceremony will take place next week. (Buổi lễ trao giải sẽ diễn ra vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ khởi công: một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong xây dựng.
  • Lễ đặt đá: một loại lễ khác, thường diễn ra sau lễ động thổ, khi viên đá đầu tiên được đặt.
Các cụm từ liên quan
  • To break ground: bắt đầu xây dựng, khởi công.
    • They will break ground on the project next month. (Họ sẽ khởi công dự án vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To get the ball rolling: bắt đầu một quá trình hoặc dự án.
    • The groundbreaking ceremony is the first step to get the ball rolling on the new school. (Lễ động thổ bước đầu tiên để bắt đầu dự án trường học mới.)