groundsheet

groundsheet

We spread the groundsheet under our tent before setting it up.

Định nghĩa

Danh từ: tấm trải nềnmột mảnh vải chống thấm nước được trải trên mặt đất ( dụ dưới lều) để bảo vệ khỏi độ ẩm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần một tấm trải nền để giữ sàn lều khô ráo.)
  • (Tấm trải nền được làm bằng chất liệu chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a groundsheet": trải tấm trải nền.
    • Before pitching the tent, make sure to lay a groundsheet. (Trước khi dựng lều, hãy chắc chắn trải tấm trải nền.)
  • "groundsheet under the tent": tấm trải nền dưới lều.
    • A groundsheet under the tent prevents moisture from seeping in. (Tấm trải nền dưới lều ngăn hơi ẩm thấm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground (n): mặt đất, nền đất.
    • The ground is wet after the rain. (Mặt đất ẩm ướt sau cơn mưa.)
  • Sheet (n): tấm, mảnh (vải, giấy).
    • A plastic sheet can be used as a groundsheet. (Một tấm nhựa có thể dùng làm tấm trải nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tarp (n): tấm bạt (thường dùng để che chắn hoặc trải nền).
    • We used a tarp as a groundsheet for camping. (Chúng tôi dùng tấm bạt làm tấm trải nền khi cắm trại.)
  • Waterproof mat (n): thảm chống thấm nước.
    • A waterproof mat is essential for camping. (Một tấm thảm chống thấm nước cần thiết cho việc cắm trại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out (v): trải ra, bày ra.
    • She laid out the groundsheet before setting up the tent. ( ấy trải tấm trải nền ra trước khi dựng lều.)
  • Put down (v): đặt xuống, trải xuống.
    • Put down the groundsheet to protect the tent floor. (Trải tấm trải nền xuống để bảo vệ sàn lều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep your groundsheet clean": giữ tấm trải nền sạch sẽ (nghĩa bóng: duy trì sự ngăn nắp, cẩn thận trong công việc).
    • In camping, always remember to keep your groundsheet clean to avoid dirt inside the tent. (Khi cắm trại, luôn nhớ giữ tấm trải nền sạch sẽ để tránh bụi bẩn trong lều.)