groundskeeper

groundskeeper

The groundskeeper mows the lawn in the park.

Định nghĩa

Danh từ: groundskeeper (số nhiều: groundskeepers) - Người chăm sóc khuôn viên, bảo dưỡng mặt bằng: Người chịu trách nhiệm duy trì, chăm sóc bảo quản các khu vực đất đai, sân bãi hoặc vườn tược của một tài sản (như điền trang, công viên, hoặc sân thể thao). Công việc bao gồm cắt cỏ, tưới cây, sửa chữa cảnh quan, đảm bảo môi trường sạch sẽ, an toàn.

dụ sử dụng
  • (Người chăm sóc khuôn viên đã cắt cỏ tỉa hàng rào mỗi sáng.)
  • (Trước trận đấu lớn, người bảo dưỡng sân bóng đã kẻ các đường vạch trên sân bóng đá.)
  • (Người chăm sóc khuôn viên của điền trang sống trong một ngôi nhà nhỏ gần cổng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head groundskeeper": Người quản lý chính, giám sát các nhân viên chăm sóc khuôn viên khác.
    • The head groundskeeper supervised a team of five workers during the spring planting season. (Người quản lý chăm sóc khuôn viên chính đã giám sát một đội năm công nhân trong mùa trồng cây mùa xuân.)
  • "Groundskeeper's shed": Nhà kho của người chăm sóc khuôn viên, nơi chứa dụng cụ làm vườn.
    • He stored the lawnmower and rakes in the groundskeeper's shed. (Anh ấy cất máy cắt cỏ cào trong nhà kho của người chăm sóc khuôn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundskeeping (danh từ): Công việc chăm sóc khuôn viên.
    • He took a course in groundskeeping to improve his landscaping skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về chăm sóc khuôn viên để cải thiện kỹ năng làm cảnh.)
  • Groundskeeper (danh từ): dạng rút gọn của "grounds keeper", nhưng được viết liền thành một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker: Người trông nom, chăm sóc (thường dùng cho tòa nhà hoặc tài sản, nhưng có thể bao gồm cả khuôn viên).
    • The caretaker also doubled as a groundskeeper for the school. (Người trông nom cũng kiêm luôn vai trò chăm sóc khuôn viên cho trường học.)
  • Gardener: Người làm vườn (tập trung vào cây cối hoa cỏ, nhưng ít bao hàm việc bảo dưỡng sân thể thao hoặc khu vực rộng lớn).
    • Unlike a groundskeeper, a gardener focuses more on planting and pruning flowers. (Không giống như người chăm sóc khuôn viên, người làm vườn tập trung nhiều hơn vào trồng tỉa hoa.)
  • Landscaper: Người làm cảnh quan (thường liên quan đến thiết kế xây dựng cảnh quan, hơn bảo trì hàng ngày).
    • The groundskeeper worked alongside a landscaper to redesign the park's entrance. (Người chăm sóc khuôn viên đã làm việc cùng người làm cảnh quan để thiết kế lại lối vào công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: Duy trì, bảo dưỡng (dùng trong ngữ cảnh chăm sóc khuôn viên).
    • The groundskeeper had to keep up the tennis courts before the tournament. (Người chăm sóc khuôn viên phải duy trì các sân tennis trước giải đấu.)
  • Tend to: Chăm sóc, chú ý đến (thường dùng cho cây cối hoặc khu vực cụ thể).
    • He tends to the flower beds every afternoon as part of his groundskeeper duties. (Anh ấy chăm sóc các luống hoa mỗi buổi chiều như một phần nhiệm vụ của người chăm sóc khuôn viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the grounds": Một cách diễn đạt cổ điển, có nghĩa duy trì chăm sóc khuôn viên.
    • The old groundskeeper took pride in keeping the grounds immaculate. (Người chăm sóc khuôn viên già tự hào về việc giữ cho khuôn viên luôn sạch sẽ hoàn hảo.)
  • "A groundskeeper's eye": Cách nói ẩn dụ chỉ con mắt tinh tường trong việc phát hiện các vấn đề về cảnh quan.
    • With a groundskeeper's eye, he spotted the dying tree from across the field. (Với con mắt của người chăm sóc khuôn viên, anh ấy đã phát hiện cái cây sắp chết từ phía bên kia cánh đồng.)