groundspeed
Định nghĩa
Danh từ: Tốc độ so với mặt đất – Tốc độ của một máy bay so với bề mặt Trái Đất, thường được đo bằng dặm/giờ hoặc km/giờ. Đây là tốc độ thực tế mà máy bay di chuyển trên mặt đất, khác với tốc độ so với không khí (airspeed) do ảnh hưởng của gió.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ so với mặt đất của máy bay là 500 hải lý/giờ nhờ có gió đuôi mạnh.)
- (Phi công tính tốc độ so với mặt đất để ước tính thời gian đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lose groundspeed": mất tốc độ so với mặt đất (thường do gió ngược hoặc giảm lực đẩy).
- The plane began to lose groundspeed as it entered a headwind. (Máy bay bắt đầu mất tốc độ so với mặt đất khi đi vào luồng gió ngược.)
- "groundspeed indicator": thiết bị chỉ thị tốc độ so với mặt đất trên máy bay.
- The GPS provides a digital groundspeed indicator for navigation. (GPS cung cấp thiết bị chỉ thị tốc độ so với mặt đất kỹ thuật số cho việc định vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundspeed (n) – không có biến thể khác; đây là từ ghép giữa "ground" (mặt đất) và "speed" (tốc độ).
- Airspeed (n): tốc độ so với không khí (không khác biệt với groundspeed do gió).
- Airspeed is different from groundspeed when there is wind. (Tốc độ so với không khí khác với tốc độ so với mặt đất khi có gió.)
Từ đồng nghĩa
- Speed over ground: tốc độ trên mặt đất (thuật ngữ hàng hải hoặc hàng không tương tự).
- The ship's speed over ground was 20 knots. (Tốc độ trên mặt đất của con tàu là 20 hải lý/giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To calculate groundspeed: tính tốc độ so với mặt đất.
- The navigator calculated the groundspeed using wind data. (Người dẫn đường tính tốc độ so với mặt đất bằng dữ liệu gió.)
- To adjust for groundspeed: điều chỉnh theo tốc độ so với mặt đất.
- The pilot adjusted the throttle to maintain a constant groundspeed. (Phi công điều chỉnh bướm ga để duy trì tốc độ so với mặt đất ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "groundspeed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, có thể dùng: "Keep your groundspeed steady" – giữ tốc độ so với mặt đất ổn định (một hướng dẫn kỹ thuật).