groundwater level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nước ngầm: "groundwater level" chỉ độ cao của bề mặt nước ngầm trong lòng đất, nơi đất hoàn toàn bão hòa nước. Đây là một khái niệm quan trọng trong thủy văn và địa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Mực nước ngầm đã giảm đáng kể do hạn hán kéo dài.)
- (Nông dân theo dõi mực nước ngầm để quyết định khi nào tưới tiêu cho cây trồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise the groundwater level": nâng mực nước ngầm lên.
- Spring rains had raised the groundwater level, causing flooding in low-lying areas. (Mưa mùa xuân đã nâng mực nước ngầm lên, gây ngập lụt ở các khu vực trũng thấp.)
"to lower the groundwater level": hạ thấp mực nước ngầm.
- Excessive pumping of wells can lower the groundwater level permanently. (Việc bơm nước quá mức từ giếng có thể hạ thấp mực nước ngầm một cách vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
Groundwater (n): nước ngầm.
- Groundwater is a vital resource for drinking and agriculture. (Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng cho uống và nông nghiệp.)
Water table (n): mực nước ngầm (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The water table varies seasonally with rainfall. (Mực nước ngầm thay đổi theo mùa với lượng mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Water table: mực nước ngầm.
- Phreatic surface: bề mặt nước ngầm (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Recharge groundwater: bổ sung nước ngầm.
- Rainwater helps recharge the groundwater level. (Nước mưa giúp bổ sung mực nước ngầm.)
Deplete groundwater: làm cạn kiệt nước ngầm.
- Overuse can deplete the groundwater level. (Sử dụng quá mức có thể làm cạn kiệt mực nước ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Below the groundwater level: dưới mực nước ngầm.
- Basements built below the groundwater level often require waterproofing. (Tầng hầm xây dưới mực nước ngầm thường cần chống thấm.)