group ab
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm máu AB: "group ab" là một thuật ngữ trong y học, chỉ một nhóm máu của hệ thống ABO, trong đó các tế bào hồng cầu mang cả kháng nguyên A và B trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người có nhóm máu AB có thể nhận máu từ bất kỳ nhóm ABO nào, nhưng chỉ có thể hiến cho những người có nhóm AB khác.)
- (Nhóm máu AB được coi là người nhận phổ quát cho các ca truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Group ab blood type": loại nhóm máu AB.
- The group ab blood type is relatively rare, occurring in about 4% of the population. (Loại nhóm máu AB tương đối hiếm, xuất hiện ở khoảng 4% dân số.)
"Group ab antigen": kháng nguyên của nhóm máu AB.
- The group ab antigen system is crucial for matching donors and recipients. (Hệ thống kháng nguyên nhóm máu AB rất quan trọng để ghép người hiến và người nhận.)
Biến thể và từ gần giống
AB blood group (n): nhóm máu AB (cách viết khác, tương tự "group ab").
- The AB blood group is one of the four main blood types. (Nhóm máu AB là một trong bốn loại máu chính.)
Blood group system (n): hệ thống nhóm máu.
- The ABO blood group system includes groups A, B, AB, and O. (Hệ thống nhóm máu ABO bao gồm các nhóm A, B, AB và O.)
Từ đồng nghĩa
- AB type: loại AB (cách nói rút gọn trong y học).
- Universal recipient: người nhận phổ quát (vì nhóm máu AB có thể nhận từ tất cả các nhóm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "group ab", vì đây là thuật ngữ y học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "group ab", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.