group action
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tập thể: "group action" chỉ hành động được thực hiện bởi một nhóm người, thường nhằm đạt được một mục tiêu chung. Hành động này có thể mang tính phối hợp, có tổ chức hoặc tự phát.
- Hành động nhóm: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, "group action" còn đề cập đến việc một nhóm người cùng hành động để bảo vệ quyền lợi hoặc thực hiện một yêu cầu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The group action of the protesters led to significant policy changes. (Hành động tập thể của những người biểu tình đã dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.)
- A group action was organized by the community to clean up the park. (Một hành động nhóm đã được tổ chức bởi cộng đồng để dọn dẹp công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Group action lawsuit": vụ kiện tập thể.
- Many employees joined a group action lawsuit against the company for unfair wages. (Nhiều nhân viên đã tham gia một vụ kiện tập thể chống lại công ty vì tiền lương bất công.)
"Group action in social movements": hành động tập thể trong các phong trào xã hội.
- Group action in social movements often involves protests, petitions, and campaigns. (Hành động tập thể trong các phong trào xã hội thường bao gồm biểu tình, kiến nghị và chiến dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Group (n): nhóm, tập thể.
- A small group of students volunteered for the project. (Một nhóm nhỏ sinh viên đã tình nguyện cho dự án.)
Action (n): hành động, hành vi.
- Immediate action is needed to address the issue. (Cần có hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Collective action: hành động tập thể (nhấn mạnh tính chung của nhóm).
- Joint action: hành động chung (thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác).
- Team effort: nỗ lực của cả nhóm (thường mang tính tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take group action: thực hiện hành động tập thể.
- The residents decided to take group action against the pollution. (Các cư dân quyết định thực hiện hành động tập thể chống lại ô nhiễm.)
Organize group action: tổ chức hành động nhóm.
- They organized group action to raise funds for the charity. (Họ đã tổ chức hành động nhóm để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
Strength in numbers: sức mạnh từ số đông (ám chỉ lợi ích của hành động tập thể).
- The success of the protest showed that there is strength in numbers. (Sự thành công của cuộc biểu tình cho thấy sức mạnh từ số đông.)
United we stand, divided we fall: đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.
- The group action emphasized the principle that united we stand, divided we fall. (Hành động tập thể nhấn mạnh nguyên tắc rằng đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.)