group amentiferae
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Nhóm thực vật có hoa đuôi sóc (đuôi mèo): "Group Amentiferae" là một thuật ngữ phân loại từng được sử dụng trong một số hệ thống phân loại thực vật để chỉ nhóm các cây có hoa mọc thành dạng đuôi sóc (cụm hoa dạng đuôi sóc, thường gọi là "catkin" trong tiếng Anh). Nhóm này không còn được công nhận rộng rãi trong các hệ thống phân loại hiện đại (như APG), nhưng vẫn xuất hiện trong các tài liệu cổ điển.
- Đặc điểm chính: Các cây trong nhóm này thường có hoa đơn tính, không có cánh hoa, và cụm hoa dạng đuôi sóc. Ví dụ điển hình bao gồm các cây thuộc họ Liễu (Salicaceae), họ Bạch dương (Betulaceae), họ Dẻ (Fagaceae).
Ví dụ sử dụng
- (In older classification systems, trees like willows, birches, and oaks were placed in the group amentiferae.)
- (The group amentiferae includes plant species with catkins, commonly found in temperate regions.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: "Group Amentiferae" chủ yếu được dùng trong các văn bản thực vật học từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Ngày nay, nó không còn là một nhóm phân loại chính thức, nhưng vẫn được nhắc đến để chỉ các loài cây có đặc điểm hoa đuôi sóc.
- Nhà thực vật học Engler từng sử dụng group amentiferae để phân loại các cây thuộc bộ Fagales. (Botanist Engler once used the group amentiferae to classify trees of the order Fagales.)
Biến thể và từ gần giống
Ament (danh từ): Cụm hoa dạng đuôi sóc (catkin), là đặc điểm chính của nhóm này.
- Cây liễu có ament mọc vào mùa xuân. (Willow trees have aments that appear in spring.)
Amentiferous (tính từ): Có hoa đuôi sóc, mang cụm hoa dạng đuôi sóc.
- Các loài amentiferous thường thụ phấn nhờ gió. (Amentiferous species are often wind-pollinated.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm thực vật có đuôi sóc: Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm hình thái.
- Nhóm thực vật có đuôi sóc bao gồm nhiều cây thân gỗ quan trọng. (The group of catkin-bearing plants includes many important woody trees.)
Các cụm từ liên quan
- Amentiferous plants: Thực vật có hoa đuôi sóc.
- Catkin-bearing group: Nhóm thực vật mang đuôi sóc (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.