group captain

group captain

A group captain inspects a line of aircraft on the tarmac.

Định nghĩa

Danh từ: "group captain" một cấp bậc sĩ quan trong lực lượng Không quân Hoàng gia Anh (RAF), tương đương với cấp đại trong lục quân.

dụ sử dụng
  • (Viên đại không quân đã kiểm tra các máy bay của phi đội.)
  • ( ấy được thăng cấp lên đại không quân sau mười năm phục vụ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "group captain" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính thức, đặc biệt khi nói về cấu chỉ huy trong Không quân Hoàng gia Anh hoặc các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
  • Cấp bậc này nằm giữa "wing commander" (trung tá không quân) "air commodore" (chuẩn tướng không quân).
Biến thể từ gần giống
  • Group captain (không biến thể từ vựng khác, đây một danh từ ghép cố định).
  • Air commodore (n): chuẩn tướng không quân (cấp bậc cao hơn).
  • Wing commander (n): trung tá không quân (cấp bậc thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Đại không quân (tương đương trong tiếng Việt, nhưng không phải từ vựng tiếng Anh).
  • Officer commanding a group (sĩ quan chỉ huy một nhóm không quân, mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "group captain", đây danh từ chỉ cấp bậc.

Thành ngữ liên quan
  • Rank and file (cấp bậc binh lính): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh cấp bậc.
    • The group captain is above the rank and file officers. (Viên đại không quântrên các sĩ quan cấp thấp.)