group dynamics

group dynamics

A team discusses group dynamics during a workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động lực nhóm: "group dynamics" chỉ các quá trình tâm lý hội diễn ra trong một nhóm người, bao gồm cách các thành viên tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau hình thành các mối quan hệ.
    • Ngành tâm lý học xã hội: "group dynamics" cũng một nhánh của tâm lý học xã hội chuyên nghiên cứu về sự tương tác động lực trong các nhóm xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Understanding group dynamics is essential for effective teamwork. (Hiểu về động lực nhóm rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả.)
    • The professor specialized in group dynamics and how people behave in teams. (Giáo sư chuyên về động lực nhóm cách mọi người hành xử trong các đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study group dynamics": nghiên cứu động lực nhóm.

    • Many companies hire consultants to study group dynamics in their offices. (Nhiều công ty thuê chuyên gia tư vấn để nghiên cứu động lực nhóm tại văn phòng của họ.)
  • "positive/negative group dynamics": động lực nhóm tích cực/tiêu cực.

    • Positive group dynamics can lead to high productivity and morale. (Động lực nhóm tích cực có thể dẫn đến năng suất tinh thần cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Group (n): nhóm.

    • A group of students worked together on the project. (Một nhóm sinh viên đã làm việc cùng nhau trong dự án.)
  • Dynamic (adj): năng động, động lực.

    • The team has a dynamic leader. (Đội một người lãnh đạo năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpersonal dynamics: động lực giữa các cá nhân.
  • Team dynamics: động lực đội nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "group dynamics".
Thành ngữ liên quan
  • The dynamics of a group: động lực của một nhóm (cụm từ mô tả, không phải thành ngữ cố định).
    • The dynamics of a group can change when a new member joins. (Động lực của một nhóm có thể thay đổi khi thành viên mới gia nhập.)