group meeting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc họp nhóm: "group meeting" chỉ một cuộc gặp gỡ được sắp xếp chính thức giữa một nhóm người, thường nhằm mục đích thảo luận, trao đổi thông tin, hoặc ra quyết định.
- Ví dụ: The group meeting will take place in the conference room tomorrow. (Cuộc họp nhóm sẽ diễn ra tại phòng hội nghị vào ngày mai.)
- Buổi họp mặt: Cũng có thể chỉ bất kỳ buổi tụ họp nào có tổ chức, không nhất thiết phải trang trọng.
- Ví dụ: We had a casual group meeting to discuss the project. (Chúng tôi đã có một buổi họp nhóm thân mật để thảo luận về dự án.)
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp nhóm đã bầu ra một chủ tọa để dẫn dắt cuộc thảo luận.)
- (Cô ấy đã chuẩn bị một chương trình nghị sự cho cuộc họp nhóm.)
- (Việc tham dự cuộc họp nhóm là bắt buộc đối với tất cả thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold a group meeting": tổ chức một cuộc họp nhóm.
- The manager decided to hold a group meeting to address the issue. (Người quản lý quyết định tổ chức một cuộc họp nhóm để giải quyết vấn đề.)
- "To attend a group meeting": tham dự một cuộc họp nhóm.
- All employees are required to attend the weekly group meeting. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp nhóm hàng tuần.)
- "Group meeting minutes": biên bản cuộc họp nhóm.
- The secretary recorded the group meeting minutes for future reference. (Thư ký đã ghi lại biên bản cuộc họp nhóm để tham khảo sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Meeting (danh từ): cuộc họp nói chung.
- The meeting was productive. (Cuộc họp đã hiệu quả.)
- Group discussion (danh từ): thảo luận nhóm.
- The group discussion lasted for two hours. (Buổi thảo luận nhóm kéo dài hai giờ.)
- Team meeting (danh từ): cuộc họp nhóm, thường dùng trong bối cảnh công việc.
- The team meeting focused on the quarterly targets. (Cuộc họp nhóm tập trung vào các mục tiêu quý.)
Từ đồng nghĩa
- Conference: hội nghị, thường trang trọng hơn.
- The annual conference was a large group meeting. (Hội nghị thường niên là một cuộc họp nhóm lớn.)
- Assembly: buổi họp mặt, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
- The school assembly was a group meeting of all students. (Buổi tập trung toàn trường là một cuộc họp nhóm của tất cả học sinh.)
- Gathering: buổi tụ họp, ít trang trọng hơn.
- The family gathering was a warm group meeting. (Buổi họp mặt gia đình là một cuộc họp nhóm ấm cúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Meet up: gặp gỡ, thường không chính thức.
- We will meet up for a group meeting at the café. (Chúng tôi sẽ gặp nhau để họp nhóm tại quán cà phê.)
- Get together: tụ họp.
- The team got together for a group meeting after work. (Nhóm đã tụ họp để họp nhóm sau giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "To call a meeting": triệu tập một cuộc họp.
- The CEO called a group meeting to announce the new policy. (Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp nhóm để công bố chính sách mới.)
- "To be in a meeting": đang họp.
- He is currently in a group meeting and cannot take your call. (Anh ấy hiện đang trong cuộc họp nhóm và không thể nghe điện thoại của bạn.)