group meeting

group meeting

The team holds a group meeting in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp nhóm: "group meeting" chỉ một cuộc gặp gỡ được sắp xếp chính thức giữa một nhóm người, thường nhằm mục đích thảo luận, trao đổi thông tin, hoặc ra quyết định.
    • dụ: The group meeting will take place in the conference room tomorrow. (Cuộc họp nhóm sẽ diễn ra tại phòng hội nghị vào ngày mai.)
    • Buổi họp mặt: Cũng có thể chỉ bất kỳ buổi tụ họp nào tổ chức, không nhất thiết phải trang trọng.
    • dụ: We had a casual group meeting to discuss the project. (Chúng tôi đã một buổi họp nhóm thân mật để thảo luận về dự án.)
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp nhóm đã bầu ra một chủ tọa để dẫn dắt cuộc thảo luận.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một chương trình nghị sự cho cuộc họp nhóm.)
  • (Việc tham dự cuộc họp nhóm bắt buộc đối với tất cả thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a group meeting": tổ chức một cuộc họp nhóm.
    • The manager decided to hold a group meeting to address the issue. (Người quản lý quyết định tổ chức một cuộc họp nhóm để giải quyết vấn đề.)
  • "To attend a group meeting": tham dự một cuộc họp nhóm.
    • All employees are required to attend the weekly group meeting. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp nhóm hàng tuần.)
  • "Group meeting minutes": biên bản cuộc họp nhóm.
    • The secretary recorded the group meeting minutes for future reference. (Thư ký đã ghi lại biên bản cuộc họp nhóm để tham khảo sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting (danh từ): cuộc họp nói chung.
    • The meeting was productive. (Cuộc họp đã hiệu quả.)
  • Group discussion (danh từ): thảo luận nhóm.
    • The group discussion lasted for two hours. (Buổi thảo luận nhóm kéo dài hai giờ.)
  • Team meeting (danh từ): cuộc họp nhóm, thường dùng trong bối cảnh công việc.
    • The team meeting focused on the quarterly targets. (Cuộc họp nhóm tập trung vào các mục tiêu quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Conference: hội nghị, thường trang trọng hơn.
    • The annual conference was a large group meeting. (Hội nghị thường niên một cuộc họp nhóm lớn.)
  • Assembly: buổi họp mặt, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
    • The school assembly was a group meeting of all students. (Buổi tập trung toàn trường một cuộc họp nhóm của tất cả học sinh.)
  • Gathering: buổi tụ họp, ít trang trọng hơn.
    • The family gathering was a warm group meeting. (Buổi họp mặt gia đình một cuộc họp nhóm ấm cúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meet up: gặp gỡ, thường không chính thức.
    • We will meet up for a group meeting at the café. (Chúng tôi sẽ gặp nhau để họp nhóm tại quán cà phê.)
  • Get together: tụ họp.
    • The team got together for a group meeting after work. (Nhóm đã tụ họp để họp nhóm sau giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To call a meeting": triệu tập một cuộc họp.
    • The CEO called a group meeting to announce the new policy. (Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp nhóm để công bố chính sách mới.)
  • "To be in a meeting": đang họp.
    • He is currently in a group meeting and cannot take your call. (Anh ấy hiện đang trong cuộc họp nhóm không thể nghe điện thoại của bạn.)