group participation
Định nghĩa
Danh từ: Sự tham gia của nhóm, sự tham gia tập thể.
- "Group participation" chỉ hành động hoặc trạng thái mà tất cả các thành viên trong một nhóm cùng tham gia vào một hoạt động, nhiệm vụ hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh tính toàn thể và sự đóng góp đồng đều từ mọi người, thay vì chỉ một vài cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự tham gia của nhóm từ mọi thành viên trong đội.)
- (Sự tham gia tập thể trong cuộc thảo luận đã dẫn đến nhiều ý tưởng sáng tạo hơn.)
- (Giáo viên khuyến khích sự tham gia của nhóm để xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Active group participation": sự tham gia nhóm một cách chủ động.
- Active group participation is essential for effective brainstorming. (Sự tham gia nhóm chủ động là cần thiết cho việc động não hiệu quả.)
"Mandatory group participation": sự tham gia nhóm bắt buộc.
- The workshop includes mandatory group participation for all attendees. (Hội thảo bao gồm sự tham gia nhóm bắt buộc cho tất cả người tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
Group (n): nhóm, tập thể.
- A group of students worked on the research. (Một nhóm sinh viên đã làm việc nghiên cứu.)
Participation (n): sự tham gia.
- Her participation in the event was highly valued. (Sự tham gia của cô ấy trong sự kiện được đánh giá cao.)
Participate (v): tham gia.
- Everyone is encouraged to participate in the group activity. (Mọi người được khuyến khích tham gia vào hoạt động nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Collective involvement: sự tham gia tập thể.
- Team engagement: sự gắn kết của đội nhóm.
- Collaborative effort: nỗ lực hợp tác.
Thành ngữ liên quan
All hands on deck: tất cả mọi người cùng tham gia (thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc cần nỗ lực tập thể).
- With the deadline approaching, it's all hands on deck for group participation. (Với thời hạn đang đến gần, mọi người đều phải tham gia nhóm.)
Get in on the act: tham gia vào một hoạt động hoặc dự án.
- Everyone wanted to get in on the act, leading to strong group participation. (Mọi người đều muốn tham gia, dẫn đến sự tham gia nhóm mạnh mẽ.)
Các cụm từ liên quan
Encourage group participation: khuyến khích sự tham gia của nhóm.
- The leader should encourage group participation to ensure diverse input. (Người lãnh đạo nên khuyến khích sự tham gia của nhóm để đảm bảo ý kiến đa dạng.)
Facilitate group participation: tạo điều kiện cho sự tham gia nhóm.
- Workshops are designed to facilitate group participation through interactive exercises. (Các hội thảo được thiết kế để tạo điều kiện cho sự tham gia nhóm thông qua các bài tập tương tác.)