group therapy
Định nghĩa
Danh từ: Liệu pháp nhóm – một hình thức trị liệu tâm lý trong đó một nhóm nhỏ các cá nhân gặp gỡ với một nhà trị liệu; sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm được coi là có tính chữa lành.
Ví dụ sử dụng
- (Liệu pháp nhóm giúp những người tham gia chia sẻ trải nghiệm của họ trong một môi trường hỗ trợ.)
- (Cô ấy thấy liệu pháp nhóm hiệu quả hơn các buổi trị liệu cá nhân cho chứng lo âu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend group therapy": tham gia liệu pháp nhóm.
- He attends group therapy every Tuesday evening. (Anh ấy tham gia liệu pháp nhóm vào mỗi tối thứ Ba.)
- "to lead group therapy": dẫn dắt một buổi liệu pháp nhóm.
- The psychologist leads group therapy for veterans. (Nhà tâm lý học dẫn dắt liệu pháp nhóm cho các cựu chiến binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Group therapist (n): nhà trị liệu nhóm.
- The group therapist encouraged open communication among members. (Nhà trị liệu nhóm khuyến khích sự giao tiếp cởi mở giữa các thành viên.)
- Group therapy session (n): buổi trị liệu nhóm.
- Each group therapy session lasts about 90 minutes. (Mỗi buổi trị liệu nhóm kéo dài khoảng 90 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Therapy group: nhóm trị liệu (thường dùng thay thế cho "group therapy").
- Support group: nhóm hỗ trợ (một dạng liệu pháp nhóm không chính thức, thường không có nhà trị liệu chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To join group therapy: tham gia liệu pháp nhóm.
- She decided to join group therapy to cope with her grief. (Cô ấy quyết định tham gia liệu pháp nhóm để đối phó với nỗi đau buồn của mình.)
- To benefit from group therapy: hưởng lợi từ liệu pháp nhóm.
- Many patients benefit from group therapy by feeling less isolated. (Nhiều bệnh nhân hưởng lợi từ liệu pháp nhóm nhờ cảm thấy bớt cô đơn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "In the group therapy setting": trong bối cảnh liệu pháp nhóm.
- In the group therapy setting, participants learn from each other's experiences. (Trong bối cảnh liệu pháp nhóm, những người tham gia học hỏi từ trải nghiệm của nhau.)