groupthink
Định nghĩa
Danh từ: - Tư duy tập thể: "groupthink" chỉ hiện tượng một nhóm người đưa ra quyết định theo cách đồng thuận một cách thiếu phê phán, thường dẫn đến việc kìm hãm sự sáng tạo, cá tính hoặc trách nhiệm cá nhân của từng thành viên trong nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định của ủy ban là một trường hợp điển hình của tư duy tập thể, nơi không ai dám phản đối.)
- (Tư duy tập thể trong phòng họp ban giám đốc đã dẫn đến một chiến lược kinh doanh thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall into groupthink": rơi vào tư duy tập thể.
- The team fell into groupthink and ignored all alternative viewpoints. (Nhóm đã rơi vào tư duy tập thể và bỏ qua mọi quan điểm thay thế.)
- "to avoid groupthink": tránh tư duy tập thể.
- To avoid groupthink, the manager encouraged dissenting opinions. (Để tránh tư duy tập thể, người quản lý đã khuyến khích các ý kiến bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Groupthinker (danh từ): người tham gia vào tư duy tập thể.
- He was a typical groupthinker, always agreeing with the majority. (Anh ta là một người điển hình của tư duy tập thể, luôn đồng ý với đa số.)
- Groupthink mentality (cụm danh từ): tâm lý tư duy tập thể.
- The groupthink mentality stifled innovation in the company. (Tâm lý tư duy tập thể đã kìm hãm sự đổi mới trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Conformity thinking: tư duy tuân thủ, đồng thuận.
- Herding behavior: hành vi bầy đàn.
- Pack mentality: tâm lý bầy đàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go along with: đồng tình, đi theo (ý kiến số đông).
- She just went along with the group's decision due to groupthink. (Cô ấy chỉ đồng tình với quyết định của nhóm vì tư duy tập thể.)
- Fall in line: tuân thủ, làm theo.
- Everyone fell in line, demonstrating classic groupthink. (Mọi người đều tuân thủ, thể hiện tư duy tập thể điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- Group pressure: áp lực nhóm.
- Group pressure often leads to groupthink in decision-making. (Áp lực nhóm thường dẫn đến tư duy tập thể trong việc ra quyết định.)
- Echo chamber: buồng vọng âm (môi trường mà ý kiến được lặp lại và củng cố).
- The team became an echo chamber, a perfect breeding ground for groupthink. (Nhóm trở thành một buồng vọng âm, một mảnh đất màu mỡ cho tư duy tập thể.)