grouseberry
A grouseberry shrub grows on a sunny hillside with bright red berries among its green leaves.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây việt quất gà gô: "grouseberry" là một loại cây bụi có nguồn gốc từ vùng tây bắc Bắc Mỹ, thường mọc hoang, cho quả mọng màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây grouseberry là một loại cây bụi nhỏ mọc ở vùng tây bắc Bắc Mỹ.)
- (Các loài chim thích ăn quả mọng đỏ của cây grouseberry.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grouseberry patch": một khu vực có nhiều cây việt quất gà gô mọc.
- We found a large grouseberry patch near the river. (Chúng tôi tìm thấy một khu vực rộng lớn có cây grouseberry gần con sông.)
"grouseberry season": mùa quả chín của cây grouseberry.
- The grouseberry season usually starts in late summer. (Mùa quả grouseberry thường bắt đầu vào cuối mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Grouseberry bush (n): bụi cây grouseberry, cách gọi khác của loại cây này.
- The grouseberry bush can grow up to one meter tall. (Bụi cây grouseberry có thể cao tới một mét.)
Grouseberry fruit (n): quả của cây grouseberry.
- The grouseberry fruit is small and red. (Quả grouseberry nhỏ và có màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Red berry: quả mọng đỏ (chỉ chung các loại quả mọng màu đỏ, không đặc trưng cho loài cây này).
- Shrub: cây bụi (chỉ loại cây thân gỗ nhỏ, không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "grouseberry", vì đây là tên thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "grouseberry".