grow over
Định nghĩa
Động từ: Grow over (thường dùng ở dạng bị động "be grown over" hoặc tự động từ "grow over") có nghĩa là mọc phủ kín, che phủ (thường là cây cối, dây leo, cỏ dại mọc lên và bao phủ một bề mặt hoặc vật thể nào đó). Hành động này thường diễn ra tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng rào cũ đã bị cây thường xuân mọc phủ kín hoàn toàn.)
- (Cỏ dại đã bắt đầu mọc phủ lên lối đi trong vườn.)
- (Sau nhiều năm bị bỏ hoang, chiếc xe bỏ đi đã bị rêu mọc phủ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Be grown over with something": Cấu trúc bị động phổ biến, nhấn mạnh kết quả của hành động phủ kín.
- The stone wall was grown over with thick vines. (Bức tường đá đã bị dây leo dày đặc mọc phủ kín.)
"Grow over something": Dạng chủ động, nhấn mạnh quá trình mọc phủ.
- The climbing roses grew over the trellis within months. (Những bông hồng leo đã mọc phủ kín giàn trong vòng vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overgrow (động từ): Mọc phủ kín (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- The ivy overgrew the patio. (Cây thường xuân đã mọc phủ kín sân hiên.)
- Overgrown (tính từ): Bị cây cối mọc phủ kín, um tùm.
- The garden was overgrown and neglected. (Khu vườn bị cây cối um tùm và bị bỏ bê.)
Từ đồng nghĩa
- Che phủ: phủ kín bề mặt.
- Bao phủ: bao trùm lên toàn bộ.
- Um tùm: (dùng cho cây cối) mọc dày đặc, không được chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up: lớn lên, trưởng thành.
- She grew up in a small village. (Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
- Grow out: mọc ra, phát triển ra ngoài.
- The plant grew out of the pot. (Cây mọc ra khỏi chậu.)
- Grow into: trở nên, phát triển thành.
- He grew into a confident young man. (Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trẻ tự tin.)
Thành ngữ liên quan
- Let the grass grow over something: (thành ngữ) để một việc gì đó bị lãng quên, không còn quan tâm đến.
- After the argument, they decided to let the grass grow over it. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định để mọi chuyện qua đi và không nhắc lại nữa.)