grow up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Trưởng thành, lớn lên – chỉ quá trình một người hoặc sinh vật phát triển từ trẻ em thành người lớn, hoặc đạt đến trạng thái chín chắn về mặt tâm lý và thể chất.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em ngày nay lớn lên rất nhanh.)
- (Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ trong vùng nông thôn.)
- (Anh ấy cần phải trưởng thành và chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow up into someone/something": trưởng thành để trở thành ai hoặc cái gì.
- She grew up into a confident young woman. (Cô ấy đã trưởng thành thành một phụ nữ trẻ tự tin.)
- "to grow up with something": lớn lên cùng với một thứ gì đó (thường là sở thích, công nghệ, v.v.).
- I grew up with comic books and video games. (Tôi lớn lên cùng với truyện tranh và trò chơi điện tử.)
- "to grow up to be someone": lớn lên và trở thành một người nào đó (thường là nghề nghiệp).
- He grew up to be a famous doctor. (Anh ấy lớn lên và trở thành một bác sĩ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grown-up (danh từ/tính từ): người trưởng thành; đã trưởng thành.
- The children need a grown-up to supervise them. (Trẻ em cần một người trưởng thành giám sát chúng.)
- Growth (danh từ): sự phát triển, sự tăng trưởng.
- Personal growth is important at any age. (Sự phát triển cá nhân quan trọng ở mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Develop: phát triển.
- Plants develop from seeds. (Cây phát triển từ hạt giống.)
- Mature: trở nên chín chắn, trưởng thành.
- He matured a lot after traveling abroad. (Anh ấy trở nên chín chắn hơn nhiều sau khi đi du lịch nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring up: nuôi dưỡng, giáo dục (một đứa trẻ).
- She was brought up by her grandparents. (Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà.)
- Grow into: trở nên phù hợp hoặc phát triển để đạt được điều gì.
- He grew into the role of leader. (Anh ấy đã phát triển để đảm nhận vai trò lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Grow up!": (cách nói mệnh lệnh) Hãy trưởng thành lên! (dùng để chỉ trích ai đó hành động trẻ con).
- Stop whining and grow up! (Đừng than vãn nữa và hãy trưởng thành lên!)
- "To be grown up": đã trưởng thành, đã lớn.
- She is all grown up now and living on her own. (Bây giờ cô ấy đã lớn và sống một mình.)