growing pains

growing pains

The company experienced some growing pains as it expanded into new markets.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "growing pains" (đau đớn của sự trưởng thành) một cụm từ ba nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  1. Đau nhức cơ thểtrẻ em: Cảm giác đau nhức hoặc khớp trẻ em đôi khi trải qua, thường được cho do sự phát triển nhanh chóng của cơ thể.

    • dụ: The doctor said the child's leg aches are just growing pains and nothing to worry about. (Bác sĩ nói rằng những cơn đau chân của đứa trẻ chỉ đau do phát triển không phải lo lắng.)
  2. Khó khăn trong giai đoạn phát triển: Những vấn đề hoặc khó khăn phát sinh khi một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc dự án mở rộng, đặc biệt trong giai đoạn đầu.

    • dụ: The startup faced many growing pains as it expanded from a small team to a large company. (Công ty khởi nghiệp đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong giai đoạn phát triển khi mở rộng từ một đội nhỏ thành một công ty lớn.)
  3. Căng thẳng tâm lýtuổi dậy thì: Những khó khăn về cảm xúc hoặc tâm lý thanh thiếu niên thường trải qua trong giai đoạn dậy thì.

    • dụ: Adolescence is often a time of growing pains, as teenagers struggle with identity and independence. (Tuổi dậy thì thường thời kỳ của những khó khăn tâm lý, khi thanh thiếu niên vật lộn với bản sắc tính độc lập.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa thể chất:

    • Many children experience growing pains in their legs at night. (Nhiều trẻ em trải qua những cơn đau do phát triểnchân vào ban đêm.)
  • Nghĩa tổ chức/doanh nghiệp:

    • The company's rapid growth led to growing pains such as communication breakdowns and logistical issues. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đã dẫn đến những khó khăn trong phát triển như sự cố giao tiếp vấn đề hậu cần.)
  • Nghĩa tâm lý:

    • Teenagers often go through growing pains as they navigate friendships and school pressures. (Thanh thiếu niên thường trải qua những khó khăn tâm lý khi đối mặt với áp lực bạn bè trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience growing pains": trải qua những khó khăn trong quá trình phát triển.

    • Every new business experiences growing pains as it establishes itself. (Mọi doanh nghiệp mới đều trải qua những khó khăn trong quá trình phát triển khi tự khẳng định mình.)
  • "the growing pains of [something]": những khó khăn đặc trưng của một quá trình hoặc giai đoạn cụ thể.

    • The growing pains of democracy are often messy but necessary. (Những khó khăn trong quá trình phát triển của nền dân chủ thường hỗn loạn nhưng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • "growing pain" (danh từ số ít): hiếm khi dùng, chỉ một cơn đau hoặc khó khăn cụ thể.
    • This is just a growing pain, not a permanent problem. (Đây chỉ một khó khăn tạm thời trong quá trình phát triển, không phải vấn đề vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Teething problems: vấn đề ban đầu (thường dùng cho công nghệ hoặc dự án mới).
  • Initial difficulties: khó khăn ban đầu.
  • Adolescent angst: lo lắng tuổi dậy thì (chỉ nghĩa tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "experience", "face", "go through": - Go through growing pains: trải qua những khó khăn phát triển. - The team went through growing pains when they switched to a new software system. (Nhóm đã trải qua những khó khăn khi chuyển sang hệ thống phần mềm mới.)

Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: Không đau đớn thì không thành quả (thành ngữ này tương tự về mặt ý nghĩa, nhấn mạnh rằng khó khăn cần thiết cho sự phát triển).
    • Starting a business is hard, but remember: no pain, no gain. (Bắt đầu một công ty khó khăn, nhưng hãy nhớ: không đau đớn thì không thành quả.)