growing season

growing season

The farmer plants corn at the start of the growing season.

Định nghĩa

Danh từ: - Mùa sinh trưởng: "growing season" chỉ khoảng thời gian trong năm điều kiện khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm) thuận lợi nhất cho cây trồng phát triển, từ khi gieo hạt đến khi thu hoạch. Đây khái niệm quan trọng trong nông nghiệp làm vườn.

dụ sử dụng
  • (Mùa sinh trưởng của lúa ở Việt Nam kéo dài khoảng sáu tháng.)
  • (Nông dân phải gieo trồng sớm để tận dụng tối đa mùa sinh trưởng.)
  • (Mùa sinh trưởng ngắn hạn chế các loại cây trồng có thể canh tácvùng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extend the growing season": kéo dài mùa sinh trưởng (thường bằng cách dùng nhà kính, hệ thống sưởi hoặc giống cây chịu lạnh).
    • Using greenhouses can help extend the growing season in temperate climates. (Sử dụng nhà kính có thể giúp kéo dài mùa sinh trưởngvùng khí hậu ôn đới.)
  • "peak growing season": đỉnh điểm của mùa sinh trưởng, khi cây phát triển mạnh nhất.
    • During the peak growing season, plants need plenty of water and nutrients. (Trong đỉnh điểm của mùa sinh trưởng, cây cần nhiều nước chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Growing (adj): đang phát triển, sinh trưởng.
    • The growing plants need sunlight. (Cây đang phát triển cần ánh sáng mặt trời.)
  • Season (n): mùa, thời vụ.
    • Spring is the best season for planting. (Mùa xuân mùa tốt nhất để trồng trọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crop season: mùa vụ.
    • The crop season for maize is usually from April to September. (Mùa vụ cho ngô thường từ tháng đến tháng Chín.)
  • Vegetation period: thời kỳ sinh trưởng (dùng trong sinh thái học).
    • The vegetation period in alpine regions is very short. (Thời kỳ sinh trưởngvùng núi cao rất ngắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: sinh trưởng, phát triển ra ngoài (thường dùng cho cây con).
    • The seedlings need to grow out before being transplanted. (Cây con cần sinh trưởng trước khi được cấy chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi (thành ngữ tương tự với khái niệm tận dụng mùa sinh trưởng).
    • Farmers make hay while the sun shines during the growing season. (Nông dân tận dụng mùa sinh trưởng khi điều kiện thuận lợi.)

Từ gần giống