grown-up
/grounʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lớn, người đã trưởng thành: Một người đã đạt đến tuổi trưởng thành, có đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm của một người lớn.
Tính từ:
- Đã lớn, đã trưởng thành: Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người đã trưởng thành về mặt thể chất, tinh thần hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This party is for grown-ups only. (Bữa tiệc này chỉ dành cho người lớn.)
- When I was a child, I thought all grown-ups knew everything. (Khi còn nhỏ, tôi nghĩ tất cả người lớn đều biết mọi thứ.)
Tính từ:
- She has a very grown-up attitude for her age. (Cô ấy có thái độ rất trưởng thành so với tuổi.)
- It's time to make a grown-up decision. (Đã đến lúc đưa ra một quyết định trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act grown-up": hành xử một cách trưởng thành.
- He tried to act grown-up during the serious meeting. (Cậu bé cố gắng hành xử trưởng thành trong cuộc họp nghiêm túc.)
"grown-up conversation": cuộc trò chuyện của người lớn, thường nghiêm túc hoặc phức tạp.
- The children were sent to bed so the adults could have a grown-up conversation. (Bọn trẻ được cho đi ngủ để người lớn có thể có một cuộc trò chuyện nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Grow up (phrasal verb): lớn lên, trưởng thành (quá trình).
- What do you want to be when you grow up? (Con muốn làm gì khi lớn lên?)
Grown (tính từ, quá khứ phân từ của 'grow'): đã phát triển, đã lớn.
- A fully grown tree. (Một cái cây đã trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Adult (người lớn), Mature person (người trưởng thành).
- Tính từ: Mature (trưởng thành), Adult (của người lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up into: lớn lên trở thành.
- She grew up into a responsible grown-up. (Cô ấy lớn lên trở thành một người trưởng thành có trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- To be a grown-up about something: xử lý một việc gì đó một cách trưởng thành và chín chắn.
- Come on, be a grown-up about this and apologize. (Thôi nào, hãy tỏ ra trưởng thành về chuyện này và xin lỗi đi.)
danh từ
- người lớn, người đã trưởng thành