grownup
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lớn, người trưởng thành: "grownup" chỉ một người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, thường là người đã qua tuổi thiếu niên.
Tính từ:
- Trưởng thành, của người lớn: "grownup" mô tả tính chất hoặc đặc điểm thuộc về người lớn, không còn là trẻ con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children were told to behave like grownups. (Trẻ em được bảo phải cư xử như người lớn.)
- Only grownups are allowed to drive a car. (Chỉ người lớn mới được phép lái xe hơi.)
Tính từ:
- She has a very grownup attitude towards her responsibilities. (Cô ấy có thái độ rất trưởng thành đối với trách nhiệm của mình.)
- The movie is too grownup for young children. (Bộ phim này quá dành cho người lớn đối với trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"act like a grownup": cư xử như người lớn, tỏ ra trưởng thành.
- Stop crying and act like a grownup. (Đừng khóc nữa và hãy cư xử như người lớn đi.)
"a grownup decision": một quyết định mang tính người lớn, chín chắn.
- Buying a house is a grownup decision that requires careful thought. (Mua nhà là một quyết định mang tính người lớn đòi hỏi suy nghĩ cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Adult (n/adj): người lớn, trưởng thành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Adults have more responsibilities than children. (Người lớn có nhiều trách nhiệm hơn trẻ em.)
Grown-up (cách viết khác): phiên bản có dấu gạch nối, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
- The grown-up world can be challenging. (Thế giới người lớn có thể đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Mature person: người trưởng thành, chín chắn.
- Adult: người lớn (từ phổ biến và trung tính nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up: lớn lên, trưởng thành.
- What do you want to be when you grow up? (Em muốn trở thành gì khi lớn lên?)
Thành ngữ liên quan
- No child's play: không phải trò chơi trẻ con, nghiêm túc và khó khăn.
- Running a business is no child's play; it's a grownup's job. (Điều hành một doanh nghiệp không phải trò chơi trẻ con; đó là công việc của người lớn.)