grownup

grownup

A child asks a grownup for help with a puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lớn, người trưởng thành: "grownup" chỉ một người đã phát triển đầy đủ về thể chất tinh thần, thường người đã qua tuổi thiếu niên.
  2. Tính từ:

    • Trưởng thành, của người lớn: "grownup" mô tả tính chất hoặc đặc điểm thuộc về người lớn, không còn trẻ con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children were told to behave like grownups. (Trẻ em được bảo phải cư xử như người lớn.)
    • Only grownups are allowed to drive a car. (Chỉ người lớn mới được phép lái xe hơi.)
  • Tính từ:

    • She has a very grownup attitude towards her responsibilities. ( ấy thái độ rất trưởng thành đối với trách nhiệm của mình.)
    • The movie is too grownup for young children. (Bộ phim này quá dành cho người lớn đối với trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act like a grownup": cư xử như người lớn, tỏ ra trưởng thành.

    • Stop crying and act like a grownup. (Đừng khóc nữa hãy cư xử như người lớn đi.)
  • "a grownup decision": một quyết định mang tính người lớn, chín chắn.

    • Buying a house is a grownup decision that requires careful thought. (Mua nhà một quyết định mang tính người lớn đòi hỏi suy nghĩ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Adult (n/adj): người lớn, trưởng thành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Adults have more responsibilities than children. (Người lớn nhiều trách nhiệm hơn trẻ em.)
  • Grown-up (cách viết khác): phiên bản dấu gạch nối, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

    • The grown-up world can be challenging. (Thế giới người lớn có thể đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mature person: người trưởng thành, chín chắn.
  • Adult: người lớn (từ phổ biến trung tính nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: lớn lên, trưởng thành.
    • What do you want to be when you grow up? (Em muốn trở thành khi lớn lên?)
Thành ngữ liên quan
  • No child's play: không phải trò chơi trẻ con, nghiêm túc khó khăn.
    • Running a business is no child's play; it's a grownup's job. (Điều hành một doanh nghiệp không phải trò chơi trẻ con; đó công việc của người lớn.)