grub up
Định nghĩa
Động từ (Verb):
- Đào lên, bới lên (rễ cây, gốc cây, hoặc thứ gì đó trong lòng đất): "grub up" có nghĩa là hành động đào hoặc bới đất để lấy ra rễ cây, gốc cây, hoặc các vật thể chôn dưới lòng đất. Từ này thường được dùng trong nông nghiệp, làm vườn, hoặc khi khai quật.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân phải đào lên các gốc cây cũ để dọn sạch cánh đồng.)
- (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để bới lên cỏ dại từ khu vườn.)
- (Các nhà khảo cổ cẩn thận đào lên những rễ cây cổ đại để khám phá tàn tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grub up something" (tách rời): có thể dùng với tân ngữ cụ thể để nhấn mạnh vật được đào lên.
- They grubbed up the entire hedge to make way for a new path. (Họ đã đào lên toàn bộ hàng rào cây để nhường chỗ cho một con đường mới.)
- "grub up" (không có tân ngữ): đôi khi dùng để chỉ hành động đào bới nói chung, đặc biệt khi tìm kiếm thứ gì đó.
- The pigs were grubbing up in the mud for food. (Những con lợn đang bới đất trong bùn để tìm thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grub (động từ): đào bới, moi móc (thường dùng cho động vật hoặc hành động tìm kiếm trong đất).
- The dog grubbed in the garden for a bone. (Con chó đã bới đất trong vườn để tìm xương.)
- Grubbing (danh động từ): hành động đào bới.
- Grubbing up roots is hard work. (Việc đào lên rễ cây là công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
- Dig up: đào lên (nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn và có thể dùng cho nhiều đối tượng).
- They dug up the old pipes from the ground. (Họ đã đào lên những ống nước cũ từ lòng đất.)
- Uproot: nhổ bật gốc (thường dùng cho cây cối, nhấn mạnh việc kéo lên khỏi mặt đất).
- The storm uprooted many trees. (Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây cối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grub about/around: bới móc, lục lọi (thường dùng để tìm kiếm thứ gì đó một cách vụng về hoặc lộn xộn).
- He grubbed around in the drawer for his keys. (Anh ấy lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- Grub up the past: (nghĩa bóng) khơi lại quá khứ, lục lại chuyện cũ (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Why do you always have to grub up the past during arguments? (Tại sao bạn luôn phải khơi lại quá khứ trong các cuộc tranh luận?)