grub-hoe

/'grʌbhou/
Học thuật
Thân thiện
grub-hoe

A gardener uses a grub-hoe to loosen the soil around a plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cuốc chuyên dụng: "grub-hoe" một loại công cụ làm vườn hoặc nông nghiệp, lưỡi hẹp sắc, thường được sử dụng để đào sâu, xới đất cứng, hoặc nhổ bỏ gốc cây, rễ cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener used a grub-hoe to remove the stubborn tree stump. (Người làm vườn đã dùng một cái cuốc chim để đánh bật gốc cây cứng đầu.)
    • A grub-hoe is essential for breaking up compacted soil in the field. (Một cái cuốc chim công cụ thiết yếu để làm tơi lớp đất nén chặt trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a grub-hoe": sử dụng, vung một cái cuốc chim.
    • He skillfully wielded the grub-hoe to clear the overgrown roots. (Anh ấy khéo léo sử dụng cái cuốc chim để dọn sạch những cái rễ cây um tùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grub axe (n): rìu cuốc (một công cụ tương tự kết hợp lưỡi rìu cuốc).
  • Mattock (n): cuốc chim (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "grub-hoe", chỉ cùng một loại công cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Mattock: cuốc chim.
  • Pickaxe: cuốc chim, cuốc xẻng (có thể một đầu nhọn).
grub-hoe

A gardener uses a grub-hoe to loosen the soil around a plant.

danh từ
  1. cuốc chim (để xới, bới củ, đánh gốc cây...)