grubstake

grubstake

The prospector used a grubstake to buy supplies for his search.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền vốn hỗ trợ (cho người tìm kiếm mỏ hoặc khởi nghiệp): "grubstake" khoản tiền hoặc vật được cung cấp cho một người đi tìm mỏ (prospector) hoặc một người bắt đầu kinh doanh, để đổi lấy một phần lợi nhuận trong tương lai.
    • Sự đầu mạo hiểm: Nghĩa rộng hơn, từ này chỉ bất kỳ khoản đầu nào rủi ro cao nhưng hứa hẹn lợi nhuận lớn.
  2. Động từ:

    • Cung cấp vốn (với điều kiện chia lợi nhuận): Hành động cho ai đó vay tiền hoặc cung cấp vật để họ bắt đầu một dự án, đổi lại một phần lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The miner used the grubstake to buy equipment and food for his expedition. (Người thợ mỏ đã dùng tiền vốn hỗ trợ để mua thiết bị thực phẩm cho chuyến thám hiểm của mình.)
    • She offered him a grubstake for his new tech startup. ( ấy đã đề nghị cho anh ta một khoản đầu mạo hiểm cho công ty khởi nghiệp công nghệ của anh ta.)
  • Động từ:

    • The investor agreed to grubstake the prospector in exchange for half of any gold found. (Nhà đầu đã đồng ý cung cấp vốn cho người tìm mỏ để đổi lấy một nửa số vàng tìm thấy.)
    • They grubstaked several small businesses in the area. (Họ đã đầu vốn cho một số doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grubstake someone": cung cấp vốn cho ai đó với điều kiện chia lợi nhuận.
    • He was grubstaked by a wealthy merchant. (Anh ta được một thương gia giàu có cung cấp vốn.)
  • "grubstake contract": hợp đồng đầu mạo hiểm.
    • They signed a grubstake contract that gave the investor 30% of future profits. (Họ đã một hợp đồng đầu mạo hiểm, trao cho nhà đầu 30% lợi nhuận trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Grubstaker (danh từ): người cung cấp vốn hỗ trợ.
    • The grubstaker expected a quick return on his investment. (Người cung cấp vốn hỗ trợ kỳ vọng một khoản lợi nhuận nhanh chóng từ khoản đầu của mình.)
  • Grubstake không nhiều biến thể phức tạp; đây từ ghép từ "grub" (thức ăn) "stake" (tiền đặt cọc).
Từ đồng nghĩa
  • Investment (sự đầu ): nghĩa chung hơn, không nhất thiết gắn với rủi ro cao.
  • Backing (sự hậu thuẫn tài chính): thường dùng trong kinh doanh.
  • Stake (tiền cược, vốn): nhưng "stake" thường chỉ phần vốn góp, không mang tính hỗ trợ ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grubstake someone with something: cung cấp vốn cho ai đó bằng thứ .
    • They grubstaked him with food and tools. (Họ đã cung cấp cho anh ta thực phẩm công cụ như vốn hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To grubstake a venture": đầu mạo hiểm vào một dự án.
    • She decided to grubstake the venture despite the risks. ( ấy quyết định đầu mạo hiểm vào dự án bất chấp rủi ro.)