grudgingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng: "grudgingly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ không vui vẻ, miễn cưỡng, hoặc chỉ đồng ý sau khi do dự hoặc bất bình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý uống một ly ở khách sạn gần đó.)
- (Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng đối thủ của mình đã làm tốt.)
- (Giáo viên miễn cưỡng cho học sinh điểm đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grudgingly accept": chấp nhận một cách miễn cưỡng.
- The committee grudgingly accepted the new proposal. (Ủy ban miễn cưỡng chấp nhận đề xuất mới.)
- "grudgingly admit": thừa nhận một cách miễn cưỡng.
- He grudgingly admitted that he was wrong. (Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Grudging (tính từ): miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- His grudging praise was better than no praise at all. (Lời khen miễn cưỡng của anh ấy còn hơn không có lời khen nào.)
- Grudge (danh từ/động từ): sự oán giận, bực bội; giữ oán hận.
- She holds a grudge against him for years. (Cô ấy giữ oán hận với anh ấy trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Reluctantly: một cách miễn cưỡng (nhấn mạnh sự do dự).
- Unwillingly: một cách không sẵn lòng (nhấn mạnh sự thiếu thiện chí).
- Resentfully: một cách phẫn uất (nhấn mạnh sự bất bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in grudgingly: nhượng bộ một cách miễn cưỡng.
- After hours of debate, he gave in grudgingly. (Sau nhiều giờ tranh luận, anh ấy nhượng bộ một cách miễn cưỡng.)
- Go along grudgingly: đi theo một cách miễn cưỡng.
- She went along with the plan grudgingly. (Cô ấy đi theo kế hoạch một cách miễn cưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the bullet: chấp nhận điều khó khăn một cách miễn cưỡng (gần nghĩa với "grudgingly").
- He bit the bullet and apologized grudgingly. (Anh ấy chấp nhận và xin lỗi một cách miễn cưỡng.)