gruesomely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ghê rợn, rùng rợn: "Gruesomely" mô tả hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách gây ra nỗi sợ hãi, kinh hoàng hoặc ghê tởm, thường liên quan đến máu me, cái chết hoặc sự đau đớn dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị thương một cách ghê rợn trong vụ tai nạn.)
- (Bộ phim kinh dị miêu tả những vụ giết người một cách rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gruesomely detailed": được miêu tả chi tiết đến mức ghê rợn.
- The report described the crime scene gruesomely detailed. (Bản báo cáo mô tả hiện trường vụ án một cách chi tiết ghê rợn.)
Biến thể và từ gần giống
Gruesome (tính từ): ghê rợn, rùng rợn.
- The gruesome sight made everyone sick. (Cảnh tượng ghê rợn khiến mọi người phát ốm.)
Gruesomeness (danh từ): sự ghê rợn, tính chất rùng rợn.
- The gruesomeness of the story shocked the audience. (Sự ghê rợn của câu chuyện làm khán giả bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Horribly: một cách kinh khủng.
- He was horribly injured. (Anh ấy bị thương kinh khủng.)
- Ghastly: một cách thảm khốc, ghê rợn.
- The scene was ghastly to behold. (Cảnh tượng thật ghê rợn khi nhìn thấy.)
- Macabrely: một cách rùng rợn liên quan đến cái chết.
- The play ended macabrely with a murder. (Vở kịch kết thúc một cách rùng rợn với một vụ giết người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gruesomely".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "gruesomely".