gruffly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách cộc cằn, thô lỗ, gắt gỏng: "gruffly" mô tả cách nói hoặc hành xử một cách thô bạo, thiếu kiên nhẫn hoặc không thân thiện, thường thể hiện sự khó chịu hoặc cáu kỉnh. Từ này thường đi kèm với giọng nói trầm, cộc lốc.
Ví dụ sử dụng
- ("Không," anh ta trả lời một cách cộc cằn.)
- (Ông lão nói chuyện gắt gỏng với lũ trẻ.)
- (Cô ấy thô lỗ bảo anh ta rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to answer gruffly": trả lời cộc cằn.
- He answered the phone gruffly, annoyed by the interruption. (Anh ta trả lời điện thoại một cách gắt gỏng, khó chịu vì bị làm phiền.)
- "to speak gruffly": nói năng thô lỗ.
- The boss spoke gruffly to the employees about the deadline. (Sếp nói năng thô lỗ với nhân viên về hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Gruff (tính từ): cộc cằn, thô lỗ.
- He has a gruff voice. (Anh ta có giọng nói cộc cằn.)
- Gruffness (danh từ): sự cộc cằn, thô lỗ.
- His gruffness scared the children. (Sự cộc cằn của ông ta làm lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Rudely: một cách thô lỗ.
- Harshly: một cách gay gắt, khó nghe.
- Abruptly: một cách đột ngột, cộc lốc.
- Bluntly: một cách thẳng thừng, không khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snap gruffly: nói cộc cằn, quát nạt.
- He snapped gruffly at the waiter. (Anh ta quát nạt người phục vụ một cách cộc cằn.)
- Reply gruffly: đáp lại một cách thô lỗ.
- She replied gruffly to his question. (Cô ấy đáp lại câu hỏi của anh ta một cách thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
- In a gruff tone: với giọng điệu cộc cằn.
- He spoke in a gruff tone, making everyone uncomfortable. (Anh ta nói với giọng điệu cộc cằn, khiến mọi người khó chịu.)