gruidae

gruidae

A flock of gruidae stands gracefully in a shallow wetland.

Định nghĩa

Danh từ: Gruidae (số ít số nhiều giống nhau) một danh từ riêng trong phân loại sinh học, chỉ họ Sếu, một họ chim lớn, chân dài, cổ dài, thường sốngvùng đầm lầy đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Họ Sếu bao gồm khoảng 15 loài sếu.)
  • (Nhiều loài trong họ Sếu di cư thực hiện các điệu nhảy giao phối phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "Gruidae" thường được dùng để chỉ toàn bộ họ chim này, không phải một loài cụ thể.
  • (Tình trạng bảo tồn của họ Sếu một mối quan tâm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruiform (adj): thuộc bộ Sếu (Gruiformes), bộ bao gồm họ Sếu.
    • The gruiform birds have long legs and necks. (Các loài chim thuộc bộ Sếu chân cổ dài.)
  • Crane (n): sếu (tên gọi thông thường của một loài trong họ Gruidae).
    • The sandhill crane is a common species of crane. (Sếu đồi cát một loài sếu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Crane family: họ sếu (cách gọi thông thường).
  • Gruiformes: bộ Sếu (cấp bậc phân loại cao hơn họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Gruidae" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gruidae". Tuy nhiên, trong văn hóa, sếu thường xuất hiện trong thành ngữ như "crane one's neck" (vươn cổ nhìn), nhưng không trực tiếp liên quan đến họ này.