grumbling
Định nghĩa
Tính từ:
- Ầm ầm, ù ù, rền vang: "grumbling" mô tả một âm thanh liên tục, trầm và có nhịp đập thấp, như tiếng sấm hoặc tiếng ầm ĩ xa xa.
- Ví dụ: The grumbling sound of thunder could be heard in the distance. (Âm thanh ầm ầm của sấm có thể được nghe thấy ở đằng xa.)
Danh từ:
- Tiếng càu nhàu, lời phàn nàn nhỏ nhẹ: "grumbling" chỉ một lời phàn nàn được thốt ra với giọng thấp và không rõ ràng.
- Tiếng ầm ầm, tiếng rền vang: "grumbling" cũng chỉ một tiếng ồn trầm, lớn, kéo dài và liên tục.
- Ví dụ: They heard the grumbling of thunder. (Họ nghe thấy tiếng ầm ầm của sấm.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The grumbling engine suggested something was wrong. (Động cơ ầm ầm gợi ý rằng có điều gì đó không ổn.)
- A grumbling noise came from the old refrigerator. (Một tiếng ù ù phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.)
Danh từ:
- His constant grumbling about the weather annoyed everyone. (Việc càu nhàu liên tục của anh ấy về thời tiết làm mọi người khó chịu.)
- The grumbling of the crowd grew louder as they waited. (Tiếng ầm ầm của đám đông ngày càng lớn hơn khi họ chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grumbling" như một danh từ trừu tượng: Có thể dùng để chỉ sự bất mãn chung chung, chưa được thể hiện rõ ràng.
- There was a lot of grumbling among the employees about the new policy. (Có nhiều lời phàn nàn rì rầm trong số các nhân viên về chính sách mới.)
"Grumbling" trong văn cảnh miêu tả cơ thể: Đôi khi dùng để chỉ tiếng ọc ọc của dạ dày khi đói.
- His stomach was grumbling loudly during the meeting. (Dạ dày của anh ấy kêu ọc ọc to trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Grumbler (danh từ): người hay càu nhàu, phàn nàn.
- He is a notorious grumbler in the office. (Anh ta là một người hay càu nhàu nổi tiếng trong văn phòng.)
Grumbly (tính từ): có tính chất càu nhàu hoặc ầm ầm.
- The old car made a grumbly noise. (Chiếc xe cũ phát ra tiếng ồn ầm ầm.)
Từ đồng nghĩa
- Complaining (phàn nàn): nhấn mạnh hành động bày tỏ sự không hài lòng.
- Murmuring (rì rầm): tiếng nói hoặc âm thanh thấp, không rõ ràng.
- Rumbling (ầm ầm): âm thanh trầm, kéo dài, thường liên quan đến sấm hoặc máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grumbling about: phàn nàn về (ai/cái gì).
- The workers were grumbling about their low wages. (Các công nhân đang phàn nàn về mức lương thấp của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Grumbling in the ranks: sự bất mãn hoặc phàn nàn trong một nhóm người, đặc biệt là trong quân đội hoặc tổ chức.
- There is growing grumbling in the ranks about the leadership. (Ngày càng có nhiều lời phàn nàn trong hàng ngũ về ban lãnh đạo.)