grumbling

grumbling

The thunder's grumbling echoed across the darkening valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ầm ầm, ù ù, rền vang: "grumbling" mô tả một âm thanh liên tục, trầm nhịp đập thấp, như tiếng sấm hoặc tiếng ầm ĩ xa xa.
    • dụ: The grumbling sound of thunder could be heard in the distance. (Âm thanh ầm ầm của sấm có thể được nghe thấyđằng xa.)
  2. Danh từ:

    • Tiếng càu nhàu, lời phàn nàn nhỏ nhẹ: "grumbling" chỉ một lời phàn nàn được thốt ra với giọng thấp không rõ ràng.
    • Tiếng ầm ầm, tiếng rền vang: "grumbling" cũng chỉ một tiếng ồn trầm, lớn, kéo dài liên tục.
    • dụ: They heard the grumbling of thunder. (Họ nghe thấy tiếng ầm ầm của sấm.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The grumbling engine suggested something was wrong. (Động cơ ầm ầm gợi ý rằng có điều đó không ổn.)
    • A grumbling noise came from the old refrigerator. (Một tiếng ù ù phát ra từ chiếc tủ lạnh .)
  • Danh từ:

    • His constant grumbling about the weather annoyed everyone. (Việc càu nhàu liên tục của anh ấy về thời tiết làm mọi người khó chịu.)
    • The grumbling of the crowd grew louder as they waited. (Tiếng ầm ầm của đám đông ngày càng lớn hơn khi họ chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grumbling" như một danh từ trừu tượng: Có thể dùng để chỉ sự bất mãn chung chung, chưa được thể hiện rõ ràng.

    • There was a lot of grumbling among the employees about the new policy. ( nhiều lời phàn nàn rì rầm trong số các nhân viên về chính sách mới.)
  • "Grumbling" trong văn cảnh miêu tả cơ thể: Đôi khi dùng để chỉ tiếng ọc ọc của dạ dày khi đói.

    • His stomach was grumbling loudly during the meeting. (Dạ dày của anh ấy kêu ọc ọc to trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumbler (danh từ): người hay càu nhàu, phàn nàn.

    • He is a notorious grumbler in the office. (Anh ta một người hay càu nhàu nổi tiếng trong văn phòng.)
  • Grumbly (tính từ): tính chất càu nhàu hoặc ầm ầm.

    • The old car made a grumbly noise. (Chiếc xe phát ra tiếng ồn ầm ầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Complaining (phàn nàn): nhấn mạnh hành động bày tỏ sự không hài lòng.
  • Murmuring (rì rầm): tiếng nói hoặc âm thanh thấp, không rõ ràng.
  • Rumbling (ầm ầm): âm thanh trầm, kéo dài, thường liên quan đến sấm hoặc máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grumbling about: phàn nàn về (ai/cái ).
    • The workers were grumbling about their low wages. (Các công nhân đang phàn nàn về mức lương thấp của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Grumbling in the ranks: sự bất mãn hoặc phàn nàn trong một nhóm người, đặc biệt trong quân đội hoặc tổ chức.
    • There is growing grumbling in the ranks about the leadership. (Ngày càng nhiều lời phàn nàn trong hàng ngũ về ban lãnh đạo.)