grungily

grungily

The musician played his guitar grungily in the dimly lit club.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bẩn thỉu, nhếch nhác, hoặc lôi thôi, đặc biệt theo kiểu cố tình hoặc mang phong cách "grunge" (một phong cách thời trang hoặc âm nhạc thường gắn liền với sự lộn xộn, không chải chuốt).

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc một cách bẩn thỉu, nhếch nhác với quần jean rách áo sơ mi flannel .)
  • (Căn phòng được trang trí một cách lôi thôi, nhếch nhác với áp phích đồ nội thất không đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả phong cách cố tình: "grungily" thường được dùng để chỉ sự lộn xộn chủ đích, như trong thời trang grunge những năm 1990.

    • He grungily layered a hoodie under a leather jacket. (Anh ấy mặc một cách bẩn thỉu, nhếch nhác bằng cách xếp lớp áo hoodie bên trong áo khoác da.)
  • Dùng trong bối cảnh tiêu cực: Cũng có thể chỉ sự bẩn thỉu thực sự, không tính thẩm mỹ.

    • The alley was grungily littered with trash. (Con hẻm bị bẩn thỉu, nhếch nhác rác thải vương vãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grunge (danh từ): phong cách âm nhạc thời trang lộn xộn, bụi bặm.
    • He loves the grunge music scene. (Anh ấy yêu thích nền nhạc grunge.)
  • Grungy (tính từ): bẩn thỉu, nhếch nhác.
    • The grungy old sofa was covered in stains. (Chiếc ghế sofa kỹ, bẩn thỉu phủ đầy vết ố.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirtily (một cách bẩn thỉu): nhấn mạnh sự dơ bẩn.
  • Shabbily (một cách tồi tàn): nhấn mạnh sự kỹ, rách rưới.
  • Messily (một cách lộn xộn): nhấn mạnh sự bừa bộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grungily".

Thành ngữ liên quan
  • "Down and dirty": chỉ một phong cách thô ráp, không cầu kỳ, thường gần nghĩa với "grungily".
    • The band's performance was down and dirty, just like their grungily dressed fans. (Buổi biểu diễn của ban nhạc thô ráp mộc mạc, giống như những người hâm mộ ăn mặc một cách bẩn thỉu, nhếch nhác của họ.)