grát

Học thuật
Thân thiện
grát

Một góc vuông được chia thành một trăm grát.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đơn vị đo góc : Một đơn vị đo góc trong hệ thống đo lường , tương đương với một phần trăm (1/100) của một góc vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Góc này số đo 50 grát. (Góc này kích thước bằng 50 phần trăm của một góc vuông.)
    • Một góc vuông được chia thành 100 grát. (Một góc 90 độ tương ứng với 100 đơn vị grát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử toán học: Từ "grát" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử khoa học hoặc khi đề cập đến các hệ đo lường , ít được sử dụng trong thực tế hiện đại.
    • Hệ đo góc theo grát đã không còn thông dụng. (Hệ thống đo góc sử dụng đơn vị grát hiện không phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Góc vuông: Góc số đo 90 độ, tương đương 100 grát.
  • Độ: Đơn vị đo góc phổ biến hiện nay, một góc vuông bằng 90 độ.
  • Gradian (hay gon): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho đơn vị tương tự, một góc vuông bằng 100 gradian.
Từ đồng nghĩa
  • Gon: Tên gọi khác của cùng một đơn vị đo (thường dùng trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác).
  • Grad: Cách viết tắt thông thường của gradian, đồng nghĩa với grát.
Lưu ý
  • Tình trạng sử dụng: "Grát" một đơn vị đo lường . Trong toán học kỹ thuật hiện đại, đơn vị đo góc phổ biến độ ( hiệu: °) hoặc radian (rad).
  • Quy đổi:
    • 1 góc vuông = 90° = 100 grát = (π/2) rad.
    • Do đó, 1 grát = 0.9° = (π/200) rad.
grát

Một góc vuông được chia thành một trăm grát.

  1. (toán) Đơn vị đo góc, bằng một phần trăm của góc vuông.