gréco-latin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hy-La: Thuộc về hoặc liên quan đến cả hai nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc ảnh hưởng của Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại, thường được xem như một khối văn hóa chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les langues gréco-latines ont influencé de nombreuses langues européennes. (Các ngôn ngữ Hy-La đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu.)
- L'héritage gréco-latin est fondamental pour comprendre la philosophie occidentale. (Di sản Hy-La là nền tảng để hiểu triết học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture gréco-latine": Văn hóa Hy-La, chỉ tổng thể các giá trị văn hóa, nghệ thuật, tư tưởng và thể chế có nguồn gốc từ Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- La culture gréco-latine forme le socle de la civilisation européenne. (Văn hóa Hy-La tạo thành nền tảng của nền văn minh châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gréco-romain (adj): Hy-La (nhấn mạnh khía cạnh La Mã, thường dùng trong khảo cổ hoặc lịch sử nghệ thuật).
- Des ruines gréco-romaines (Những tàn tích Hy-La)
Từ đồng nghĩa
- Classique (adj): Cổ điển (có thể chỉ chung thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại).
- Antique (adj): Cổ đại (thuộc về thời cổ đại, thường bao gồm cả Hy Lạp và La Mã).
tính từ
- Hy-la
- Langues gréco-latinesngôn ngữ Hy-la