grésillement

Học thuật
Thân thiện
grésillement

Le grésillement du feu de camp réchauffe la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kêu lách tách; tiếng lách tách: Âm thanh nhỏ, khô liên tục phát ra từ một vật, giống như tiếng dầu mỡ nóng trên chảo hoặc tiếng tĩnh điện.
    • Tiếng dế kêu: Âm thanh đặc trưng, rí rách liên tục do loài dế tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grésillement du feu de bois était apaisant. (Tiếng lách tách của lửa củi thật êm dịu.)
    • On entendait le grésillement des insectes dans la nuit. (Người ta nghe thấy tiếng dế kêu trong đêm.)
    • Un grésillement suspect sortait du vieux poste de radio. (Một tiếng kêu lách tách đáng ngờ phát ra từ chiếc radio .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grésillement de la pluie": tiếng mưa rơi lộp độp, tí tách (thườngmưa nhỏ hạt).
    • J'aime écouter le grésillement de la pluie sur le toit. (Tôi thích nghe tiếng mưa tí tách trên mái nhà.)
  • "grésillement électrique": tiếng xèo xèo, lách tách do phóng điện hoặc hỏng hóc điện.
    • Un grésillement électrique peut indiquer un danger. (Tiếng xèo xèo điện có thể báo hiệu nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grésiller (động từ): kêu lách tách, phát ra tiếng grésillement; (về mưa) rơi thành hạt nhỏ mịn.
    • La neige grésille contre la vitre. (Tuyết rơi lách tách vào cửa kính.)
  • Crépitement (danh từ giống đực): tiếng nổ lốp bốp, lách tách (thường mạnh hơn đều đặn hơn , như tiếng lửa cháy lớn).
  • Chuintement (danh từ giống đực): tiếng , vù vù (như hơi nước thoát ra).
Từ đồng nghĩa
  • Crissement: tiếng kêu ken két, cót két (như cọ xát).
  • Pétillement: tiếng nổ lốp bốp, tí tách (như nước ngọt ga hoặc lửa nhỏ).
  • Bourdonnement: tiếng vo ve, o o (như của côn trùng hoặc máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động tạo ra âm thanh này thường được diễn đạt bằng động từ "grésiller").

Thành ngữ liên quan
  • Il grésille: Trời mưa tuyết nhỏ hoặc mưa đá nhỏ.
    • Regarde par la fenêtre, il grésille ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời đang mưa tuyết nhỏ!)
  • Faire grésiller: Làm cho kêu lách tách (thường trong nấu ăn).
    • Faites grésiller les lardons dans la poêle. (Hãy làm cho miếng thịt muối xông khói kêu lách tách trong chảo.)
grésillement

Le grésillement du feu de camp réchauffe la nuit.

danh từ giống đực
  1. sự kêu lách tách; tiếng lách tách
  2. tiếng dế kêu